[ICE WLC-6] Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20 | 0 | 6 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 21 | 3 | 16.7% |
[ICE WLC-1] Breidablik (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 5 | 0 | 0 | 20 | 3 | 15 | 1 | 100.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 6 | 16 | 83.3% |
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
Chủ - Khách |
---|
Fjardab Hottur Leiknir (W)Breidablik (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WC | 29-05-22 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 22-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WLC | 15-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WLC | 08-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 07-09-24 | 5 - 0 (5 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 31-08-24 | 6 - 4 (4 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 24-08-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 10-08-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 31-07-24 | 1 - 4 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.27 | -0.24 | -0.61 | T | 0.93 | -0.75 | 0.83 | T | T |
ICE LD1 | 27-07-24 | 6 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Breidablik (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 14-02-25 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 07-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 02-02-25 | 2 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 05-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 28-09-24 | 4 - 2 (3 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 22-09-24 | 6 - 1 (6 - 0) | 9 - 4 | -0.83 | -0.17 | -0.13 | 0.96 | 2 | 0.80 | T | ||
ICE WPR | 13-09-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 07-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.16 | -0.21 | -0.78 | 0.85 | -1.5 | 0.85 | X | ||
UEFA WUC | 04-09-24 | 1 - 6 (1 - 4) | 1 - 10 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | 0.85 | -1.25 | 0.85 | T | ||
ICE WPR | 30-08-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 67%
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WPR | 16-04-2025 | Khách | Tindastoll Neisti (W) | 45 Ngày |
ICE WPR | 21-04-2025 | Chủ | Valur (W) | 50 Ngày |
ICE WPR | 27-04-2025 | Khách | Hafnarfjordur (W) | 56 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WPR | 15-04-2025 | Chủ | Stjarnan Gardabaer (W) | 44 Ngày |
ICE WPR | 22-04-2025 | Khách | Trottur Reykjavik (W) | 51 Ngày |
ICE WPR | 29-04-2025 | Chủ | Fram Reykjavik (W) | 58 Ngày |