[ENG-S Division One-] Leatherhead |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 4 | 0 | 14 | 8 | 10 | 33.3% |
[ENG-S Division One-] Westfields |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | 13 | 66.7% |
Leatherhead |
Chủ - Khách |
---|
WestfieldsLeatherhead |
WestfieldsLeatherhead |
LeatherheadWestfields |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG SD1 | 26-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.46 | -0.28 | -0.38 | B | -0.99 | 0.25 | 0.81 | B | T |
ENG FAT | 07-10-23 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 13-08-22 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Leatherhead |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG SD1 | 28-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 8 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | T | 0.88 | 0.5 | 0.88 | T | T |
ENG SD1 | 23-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.39 | -0.27 | -0.47 | H | 0.80 | -0.25 | 0.96 | B | T |
EIC | 16-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 0 | -0.56 | -0.28 | -0.29 | H | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | X |
ENG SD1 | 09-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG SD1 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG SD1 | 15-10-24 | 6 - 1 (3 - 1) | - | -0.47 | -0.28 | -0.36 | T | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | T |
ENG FAT | 05-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FAT | 21-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAC | 14-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FAT | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
Westfields |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG SD1 | 18-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.40 | -0.26 | -0.45 | 0.99 | 0 | 0.77 | X | ||
ENG SD1 | 18-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 0 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
ENG FAT | 21-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG SD1 | 13-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG SD1 | 10-09-24 | 4 - 1 (4 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 07-09-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAC | 31-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG SD1 | 26-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.46 | -0.28 | -0.38 | B | -0.99 | 0.25 | 0.81 | B | T |
INT CF | 03-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 30-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
Leatherhead |
Leatherhead |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |