[BRA Youth Championship-] Criciuma SC (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 4 | 16 | 83.3% |
[BRA Youth Championship-] Barra SC U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 3 | 13 | 66.7% |
Criciuma SC (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Barra SC U20Criciuma SC (Youth) |
Criciuma SC (Youth)Barra SC U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 12-04-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BNY | 08-05-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Criciuma SC (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 15-06-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 03-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 27-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 22-05-24 | 6 - 2 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 01-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 27-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 21-04-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 17-04-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 12-04-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 05-04-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Barra SC U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 14-06-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 31-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 25-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 11-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 01-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 27-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 17-04-24 | 2 - 3 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 12-04-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 01-07-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 24-06-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Criciuma SC (Youth) |
Criciuma SC (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |