Young Boys
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Lewin BlumHậu vệ10010000
33Marvin KellerThủ môn00000000
4Banhie Tanguy ZoukrouHậu vệ10000000
77Joel Almada MonteiroTiền vệ00010000
23Loris BenitoHậu vệ00000000
24zachary athekameHậu vệ00000000
3Jaouen HadjamHậu vệ10010000
13Mohamed Ali CamaraHậu vệ00000000
21Alan VirginiusTiền đạo10000000
14Miguel Changa ChaiwaHậu vệ00000000
-Silvère GanvoulaTiền đạo40000000
Thẻ vàng
30Sandro LauperHậu vệ20000000
39Darian MalesTiền vệ10000000
7Filip UgrinicTiền vệ40010100
45Rayan RavelosonTiền vệ10000000
10Kastriot ImeriTiền vệ30000000
11Ebrima ColleyTiền đạo00000000
26David von BallmoosThủ môn00000000
9Cédric IttenTiền đạo20000000
8Lukasz LakomyTiền vệ00000000
Grasshopper
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Evans MaurinTiền đạo10000000
17Tomás Verón LupiTiền đạo10000000
-T. Turhan-00000000
28Simone StroscioHậu vệ00000000
11Pascal SchürpfTiền vệ00000000
9Nikolas Marcel Cristiano MuciTiền đạo00000000
27Bryan LasmeTiền đạo30000000
29Manuel KuttinThủ môn00000000
22Benno SchmitzHậu vệ00000000
14Hassane ImouraneHậu vệ00000000
2Dirk AbelsHậu vệ10000010
71Justin HammelThủ môn00000000
26Maksim·PaskotsiHậu vệ10000000
15Ayumu SekoHậu vệ00000000
16Noah Karl Anders PerssonHậu vệ00020000
66Nestory IrankundaTiền đạo00000000
53T. MeyerHậu vệ00020000
6Amir AbrashiHậu vệ00000000
Thẻ vàng
8Sonny KittelTiền vệ10000000
25Adama BojangTiền đạo30000000

Grasshopper vs Young Boys ngày 26-01-2025 - Thống kê cầu thủ