[UZB D1B-] Jayxun |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 3 | 13 | 66.7% |
[UZB D1B-] Qumqo rg on FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | 13 | 66.7% |
Jayxun |
Chủ - Khách |
---|
Qumqo rg on FCJayxun |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1B | 09-04-23 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Jayxun |
Chủ - Khách |
---|
JayxunQoraqalpogiston FA |
Buxoro FAJayxun |
JayxunXorazm FA |
Qiziriq Football ClubJayxun |
JayxunZaamin |
Buxoro UniversityJayxun |
JayxunSirdaryo FA |
JayxunNavoiy FA |
Kuruvchi BunyodkorJayxun |
Jizzax FAJayxun |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1B | 12-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 06-06-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 02-06-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 22-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
UZB D1B | 17-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UZB D1B | 13-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 08-05-24 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 04-05-24 | 7 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UzbC | 28-04-24 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UZB D1B | 25-04-24 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Qumqo rg on FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1B | 12-06-24 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 06-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 02-06-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 28-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 23-05-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 18-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 26-04-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 18-04-24 | 2 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
UzbC | 01-04-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 24-09-23 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Jayxun |
Jayxun |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |