RC Sporting Charleroi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
95Cheick KeitaHậu vệ00010005.96
55Martin DelavalléeThủ môn00000000
19Nikola StulicTiền đạo10000005.85
30Mohamed KonéThủ môn00000006.18
4Aiham OusouHậu vệ11000006.26
15Vetle Winger DragsnesHậu vệ00010006.99
-Youssef SyllaTiền đạo00000000
29Žan RogeljTiền vệ00000000
24Mardochée NzitaHậu vệ00000000
7Isaac MbenzaTiền đạo10000006.85
28Raymond AsanteTiền đạo00000006.85
5Etiene CamaraHậu vệ00000000
-Oday DabaghTiền đạo00000006.86
Thẻ đỏ
98Jeremy PetrisHậu vệ00010007.96
6Adem ZorganeTiền vệ00010006.53
22Yacine TitraouiTiền vệ20010007.81
17Antoine BernierTiền đạo00010006.29
18Daan HeymansTiền vệ20010005.16
8Parfait GuiagonTiền đạo21030006.58
Thẻ vàng
21Stelios AndreouHậu vệ00000006.61
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
Oud-Heverlee Leuven
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Stefan MitrovicTiền vệ20040006.28
-Konan N'DriTiền đạo20110008.45
Bàn thắngThẻ đỏ
19Chukwubuikem IkwuemesiTiền đạo00000006.13
Thẻ vàng
1Tobe LeysenThủ môn00000008.2
-Mickael BironTiền đạo00000006.72
55Wouter GeorgeTiền vệ00000000
-Roméo MonticelliHậu vệ00000000
21William BalikwishaTiền vệ00000000
5Takuma OminamiHậu vệ00000005.86
25Manuel OsifoHậu vệ00000000
16Maxence PrévotThủ môn00000000
8Siebe SchrijversTiền vệ21000006.1
63Christ SouangaHậu vệ00000000
27Oscar Gil RegañoHậu vệ00010006.68
58Hassan KurucayHậu vệ10000006.95
14Federico RiccaHậu vệ10000006.62
Thẻ vàng
30Takahiro AkimotoHậu vệ00000006.88
6Ezechiel BanzuziTiền vệ10000006.91
4Birger VerstraeteHậu vệ00011006.46
10Youssef MazizTiền vệ00010006.37

Oud-Heverlee Leuven vs RC Sporting Charleroi ngày 15-12-2024 - Thống kê cầu thủ