GKS Katowice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Bartosz NowakTiền vệ40010126.8
19Filip SzymczakTiền đạo10100006.3
Bàn thắng
18Dawid DrachalTiền vệ10000006.4
24Konrad·GruszkowskiTiền vệ00000006.3
14Aleksander KomorHậu vệ00000000
2Märten KuuskHậu vệ00000000
10Mateusz MakTiền vệ00000000
17Mateusz MarzecTiền vệ00000000
22Sebastian MilewskiHậu vệ00000000
32Rafał StrączekThủ môn00000000
1Dawid KudłaThủ môn00000008.4
Thẻ đỏ
30Alan CzerwińskiTiền vệ00000006.7
-Arkadiusz JędrychHậu vệ00010006.5
Thẻ vàng
6Lukas KlemenzHậu vệ00000006.9
23Marcin WasielewskiTiền vệ10000007
5Oskar RepkaHậu vệ20000006.8
77Mateusz·KowalczykHậu vệ20002007.3
8Borja GalanTiền vệ30110007.2
Bàn thắng
11Adrian BłądTiền vệ00010006.6
7Sebastian BergierTiền đạo30000006.8
Gornik Zabrze
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Filip MajchrowiczThủ môn00000006.7
64Erik JanžaHậu vệ10000006.8
-A. Tobolik-00000000
20JosemaHậu vệ10000006.4
25Michał SzromnikThủ môn00000000
27Dominik SzalaHậu vệ00000000
30ousmane sowTiền đạo50000006.5
80matija marsenicTiền vệ00000000
18Lukas AmbrosTiền vệ00000000
9Sinan BakışTiền đạo00000000
44Aleksander BuksaTiền đạo00000000
81Matus KmetHậu vệ00030007
5Kryspin SzczesniakHậu vệ00000006.3
26Rafał JanickiHậu vệ20010007.1
16Paweł OlkowskiHậu vệ00030000
8Patrik HellebrandTiền vệ20010007.7
21Dominik sarapataHậu vệ00000006.7
88Yosuke FurukawaTiền đạo40020007.5
7Luka ZahovićTiền đạo30110007.5
Bàn thắng
10Lukas PodolskiTiền đạo70011008
Thẻ vàng

GKS Katowice vs Gornik Zabrze ngày 30-03-2025 - Thống kê cầu thủ