RC Sporting Charleroi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Žan RogeljTiền vệ00000006.76
-Oday DabaghTiền đạo00000000
5Etiene CamaraHậu vệ00000006.69
30Mohamed KonéThủ môn00000008.35
Thẻ vàng
98Jeremy PetrisHậu vệ00000006.88
4Aiham OusouHậu vệ00000006.02
21Stelios AndreouHậu vệ20100006.76
Bàn thắng
15Vetle Winger DragsnesHậu vệ10010005.66
22Yacine TitraouiTiền vệ10020007.02
6Adem ZorganeTiền vệ00000007.89
17Antoine BernierTiền đạo20010007.56
18Daan HeymansTiền vệ20010015.81
8Parfait GuiagonTiền đạo30030006.02
19Nikola StulicTiền đạo61200008.49
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
70Alexis FlipsTiền vệ00000000
55Martin DelavalléeThủ môn00000000
95Cheick KeitaHậu vệ00000000
99Grejohn KyeiTiền đạo00010006.18
7Isaac MbenzaTiền đạo00000006.61
24Mardochée NzitaHậu vệ00000000
Royal Antwerp
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jean ButezThủ môn00000000
-Rosen Petkov Bozhinov-00000000
91Senne LammensThủ môn00000006.05
-A. Verstraeten-20000006.28
79Gerard VandeplasTiền vệ00000000
14Anthony ValenciaTiền đạo10000006.8
-V. Udoh-00000000
4Jaïro RiedewaldHậu vệ20000005.27
54Semm RendersHậu vệ00000000
10Michel Ange BalikwishaTiền đạo10000006.74
25Jelle BatailleHậu vệ20020005.15
33Zeno Van Den BoschHậu vệ00010006.74
23Toby AlderweireldHậu vệ20000005.81
Thẻ vàng
-Ayrton Enrique·CostaHậu vệ10000006.38
2Kobe CorbanieHậu vệ00000006.16
8Dennis PraetTiền vệ10000006.16
7Gyrano KerkTiền đạo30060006.33
9Tjaronn CheryTiền vệ40100006.67
Bàn thắng
-Jacob OndrejkaTiền đạo20000005.14
18Vincent JanssenTiền đạo30010006.89
Thẻ vàng

Royal Antwerp vs RC Sporting Charleroi ngày 08-12-2024 - Thống kê cầu thủ