[ZA Women's League-] Copper Belts FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 9 | 7 | 33.3% |
[ZA Women's League-] TUT FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 7 | 33.3% |
Copper Belts FC (w) |
Chủ - Khách |
---|
TUT FC (W)Copper Belts FC (W) |
TUT FC (W)Copper Belts FC (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAWL | 13-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SAWL | 11-02-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Copper Belts FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAWL | 21-04-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
SAWL | 13-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
SAWL | 31-03-24 | 6 - 1 (3 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
SAWL | 04-11-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
SAWL | 30-09-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
SAWL | 16-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
SAWL | 09-09-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
SAWL | 02-09-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
SAWL | 26-08-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
SAWL | 17-06-23 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
TUT FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAWL | 08-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 01-05-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 27-04-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 20-04-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 13-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
SAWL | 23-11-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 04-11-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 30-09-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 20-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SAWL | 16-09-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Copper Belts FC (w) |
Copper Belts FC (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |