Bristol City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Jason KnightTiền vệ30010007.49
Thẻ vàng
7Yu HirakawaTiền đạo30010006.86
40G. EarthyTiền vệ00010006.09
11Anis·MehmetiTiền đạo31060017.82
21Nahki WellsTiền đạo30010006.59
1Max O'LearyThủ môn00000005.71
10Scott TwineTiền vệ10100108.36
Bàn thắngThẻ đỏ
24Haydon RobertsHậu vệ00000000
-Fally MayuluTiền đạo00000006.81
29Marcus McGuaneHậu vệ00000000
2Ross McCrorieHậu vệ00000000
27Harry CornickTiền đạo00000000
-Robert AtkinsonHậu vệ00000000
23Stefan BajićThủ môn00000000
20Sam BellisTiền đạo00000006.11
14Zak VynerHậu vệ00000007.32
16Robert DickieHậu vệ10000007.75
15Luke McNallyHậu vệ10010007.03
3Cameron PringHậu vệ10000006.67
6Max BirdHậu vệ10000007.44
Queens Park Rangers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Kenneth PaalHậu vệ10000006.16
20Harrison AshbyHậu vệ00020005.08
11Paul SmythTiền đạo10120018.33
Bàn thắng
25Lucas AndersenTiền vệ00000005.91
26Rayan Jawad KolliTiền đạo00000006.7
1Paul NardiThủ môn00010005.95
3James·DunneHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
5Steve CookHậu vệ10000006.87
40Jonathan VaraneTiền vệ00001016.1
8Samuel FieldHậu vệ00000006.12
Thẻ vàng
14Koki SaitoTiền đạo00000005.84
13Joe WalshThủ môn00000000
10Ilias ChairTiền vệ10000006.28
15Morgan FoxHậu vệ00000000
12Michael FreyTiền đạo00000000
24Nicolas MadsenTiền vệ00000006.15
27Daniel BennieTiền đạo00000006.59
28A. LloydTiền đạo10000016.54
21Kieran·MorganHậu vệ00000000
16Liam MorrisonHậu vệ00000006.05

Bristol City vs Queens Park Rangers ngày 14-12-2024 - Thống kê cầu thủ