Vejle
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Luka HujberHậu vệ00010005.85
29Richard JensenHậu vệ00000005.07
-Oliver Provstgaard·NielsenHậu vệ00000006.35
Thẻ vàng
59Marius ElviusHậu vệ00000005.57
Thẻ vàng
10Kristian KirkegaardTiền đạo10110007.63
Bàn thắng
14Damian van BruggenHậu vệ00000006.89
3Miiko AlbornozHậu vệ00000000
17Dimitrios EmmanouilidisTiền đạo00000000
37Christian GammelgaardTiền đạo00000006.76
2Thomas Gundelund NielsenHậu vệ00000000
24Tobias JakobsenThủ môn00000000
18Anders JacobsenTiền đạo00000006.59
-Masaki murataTiền vệ00000005.52
Thẻ vàng
-Ebenezer OforiTiền vệ00000000
7Yeni N'GbakotoTiền đạo10000005.13
-Tobias LauritsenTiền vệ00010005.76
11Musa JuwaraTiền đạo00010005.79
Thẻ vàng
33Emmanuel YeboahTiền đạo00020006.2
Thẻ vàng
31Igor VekičThủ môn00000007.95
34Lundrim HetemiHậu vệ10000005.22
Thẻ vàng
-Igor VekičThủ môn00000007.95
-Lundrim HetemiTiền vệ10000005.22
Thẻ vàng
FC Copenhagen
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-German OnugkhaTiền đạo20000006.01
16Robert Vinicius Rodrigues SilvaTiền đạo00000000
17V. FroholdtTiền vệ00000006.41
Thẻ vàng
15Marcos LópezHậu vệ00001007.61
13Rodrigo HuescasHậu vệ00000000
14Andreas CorneliusTiền đạo30100007.67
Bàn thắng
19Amin ChiakhaTiền đạo00000000
7Viktor ClaessonTiền đạo00000006.65
36William ClemHậu vệ00000000
1Nathan TrottThủ môn00000005.57
22Giorgi GocholeishviliHậu vệ20000006.72
5Gabriel PereiraHậu vệ10000006.18
6Pantelis HatzidiakosHậu vệ00000007.47
2Kevin DiksHậu vệ40120008.49
Bàn thắng
12Lukas LeragerTiền vệ20000007.58
27Thomas DelaneyTiền vệ30000006.74
10Mohamed ElyounoussiTiền đạo22000006.83
8Magnus Elkjaer MattssonTiền đạo20000106.8
30Elias AchouriTiền đạo30040008.57
Thẻ vàngThẻ đỏ
31Rúnar Alex RúnarssonThủ môn00000000

Vejle vs FC Copenhagen ngày 29-09-2024 - Thống kê cầu thủ