Dynamo Ceske Budejovice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-J. Brabec-00000000
Thẻ vàng
-Mamadou KonéHậu vệ00000000
29Colin AndrewThủ môn00000000
14Emil TischlerTiền vệ50000000
3petr hodousHậu vệ00000000
20Michael HubínekHậu vệ00000000
6adebayo quadri adediranTiền đạo10000000
12Pavel OsmancikHậu vệ00000000
10Filip HavelkaTiền vệ20000110
-Tomáš ZajícTiền đạo00000000
9Jiří SkalákTiền đạo10000000
19Robin PolanskyTiền vệ00000000
4Vaclav MikaHậu vệ00000000
5Richard KrizanHậu vệ00000000
-Juraj KotulaHậu vệ00000000
30Martin JanacekThủ môn00000000
-Vojtech HoraTiền đạo20000000
13Zdeněk OndrášekTiền đạo20000000
45Ubong EkpaiTiền đạo00010000
Thẻ vàng
Dukla Prague
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
37Jakub ŘezníčekTiền đạo20000000
19Marcel CermakTiền vệ00020000
22Kevin-Prince MillaTiền đạo00000000
-Jakub HodekTiền đạo00000000
-Christián Bačinský-00000000
-Martin DouděraTiền vệ00000000
-Štěpán ŠebrleTiền vệ00000000
-Filip ŠpatenkaTiền vệ00000000
8John MosqueraTiền đạo00000000
23Jakub HoraTiền vệ00000000
18Dominik HasekHậu vệ00000000
4Masimiliano DodaHậu vệ00000000
28Matúš HruškaThủ môn00000000
3Ricardo Jorge Silva AraújoHậu vệ10000000
25Jaroslav SvozilHậu vệ00000000
7Jan PeterkaHậu vệ00000000
Thẻ đỏ
2david ludvicekHậu vệ00000000
39Daniel KozmaHậu vệ10000000
Thẻ vàng
-Jan ŠťovíčekThủ môn00000000
10Rajmund MikusTiền vệ20010000

Dynamo Ceske Budejovice vs Dukla Prague ngày 01-02-2025 - Thống kê cầu thủ