[DJI PL-7] ACS HAYABLEY/CNSS |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 24 | 10 | 7 | 18.2% |
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 12 | 9 | 4 | 33.3% |
5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 12 | 1 | 8 | 0.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 15 | 6 | 33.3% |
[DJI PL-2] ASAS Djibouti Telecom |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 9 | 19 | 2 | 50.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | 9 | 3 | 33.3% |
4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 10 | 2 | 75.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 7 | 16 | 83.3% |
ACS HAYABLEY/CNSS |
Chủ - Khách |
---|
ASAS Djibouti TelecomACS HAYABLEY/CNSS |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DJI PL | 26-12-23 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
ACS HAYABLEY/CNSS |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DJI PL | 26-04-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
DJI PL | 30-12-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
DJI PL | 26-12-23 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
DJI PL | 16-12-23 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
DJI PL | 09-12-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
DJI PL | 01-12-23 | 5 - 1 (2 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
DJI PL | 17-04-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
DJI PL | 08-04-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
DJI PL | 11-03-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
DJI PL | 21-01-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
ASAS Djibouti Telecom |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DJI PL | 27-04-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 12 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
DJI PL | 19-04-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
DJI PL | 01-03-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
DJI PL | 30-12-23 | 1 - 4 (0 - 3) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
DJI PL | 26-12-23 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
DJI PL | 15-12-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
DJI PL | 08-12-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
DJI PL | 02-12-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
DJI PL | 23-10-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
DJI PL | 13-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
ACS HAYABLEY/CNSS |
ACS HAYABLEY/CNSS |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |