[JPN Nadeshiko League 1-10] Speranza Takatsuki(w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 5 | 6 | 11 | 17 | 32 | 21 | 10 | 22.7% |
11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 13 | 12 | 9 | 27.3% |
11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 19 | 9 | 10 | 18.2% |
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 13 | 2 | 0.0% |
[JPN Nadeshiko League 1-1] Viamaterras Miyazaki (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 16 | 1 | 5 | 55 | 25 | 49 | 1 | 72.7% |
11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 13 | 25 | 2 | 72.7% |
11 | 8 | 0 | 3 | 28 | 12 | 24 | 1 | 72.7% |
6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 5 | 15 | 83.3% |
Speranza Takatsuki(w) |
Chủ - Khách |
---|
Viamaterras Miyazaki (W)Speranza Takatsuki(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 14-04-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Speranza Takatsuki(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 15-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | H | 0.95 | 1 | 0.81 | T | X |
JPN WD1 | 08-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | B | 0.90 | -0.25 | 0.86 | B | T |
JPN WD1 | 26-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.29 | -0.30 | -0.53 | B | 0.88 | -0.5 | 0.88 | B | X |
JPN WD1 | 18-05-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 11-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.30 | -0.29 | -0.56 | B | 0.90 | -0.5 | 0.80 | B | T |
JPN WD1 | 06-05-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
JPN WD1 | 28-04-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
JPN WD1 | 21-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 14-04-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 06-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Viamaterras Miyazaki (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 09-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.33 | -0.30 | -0.49 | 0.95 | -0.25 | 0.81 | X | ||
JPN WD1 | 26-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.90 | -0.15 | -0.07 | 0.79 | 2 | 0.97 | X | ||
JPN WD1 | 19-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 5 | -0.92 | -0.14 | -0.07 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | X | ||
JPN WD1 | 12-05-24 | 2 - 6 (1 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 04-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 27-04-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 5 - 7 | -0.07 | -0.15 | -0.90 | -0.97 | -2 | 0.79 | T | ||
JPN WD1 | 21-04-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 14-04-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 06-04-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 31-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 25%
Speranza Takatsuki(w) |
Speranza Takatsuki(w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 30-06-2024 | Khách | AS Harima ALBION (W) | 7 Ngày |
JPN WD1 | 01-09-2024 | Chủ | Gunma FC White Star (W) | 70 Ngày |
JPN WD1 | 08-09-2024 | Khách | Nittaidai University (W) | 77 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 30-06-2024 | Chủ | Shizuoka Sangyo University (W) | 7 Ngày |
JPN WD1 | 01-09-2024 | Chủ | Ehime FC (W) | 70 Ngày |
JPN WD1 | 08-09-2024 | Khách | AS Harima ALBION (W) | 77 Ngày |