So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
-1.25
-0.95
0.93
2.5
0.93
6.50
4.35
1.43
Live
0.99
-1.25
0.90
0.90
2.75
0.96
6.90
4.70
1.38
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.16
4.5
0.04
16.00
1.05
16.00
BET365Sớm
0.83
-1.25
-0.97
1.00
2.5
0.85
8.00
4.33
1.44
Live
0.98
-1.25
0.88
0.95
2.75
0.90
8.50
4.50
1.38
Run
-0.95
0
0.80
-0.20
4.5
0.13
12.00
1.12
11.00
Mansion88Sớm
0.78
-1.25
-0.93
0.99
2.5
0.85
6.20
4.10
1.40
Live
0.85
-1.25
-0.95
-0.92
2.75
0.79
6.80
4.25
1.44
Run
0.83
0
-0.93
-0.34
4.5
0.22
7.10
1.20
8.00
188betSớm
0.84
-1.25
-0.94
0.94
2.5
0.94
6.50
4.35
1.43
Live
0.87
-1.25
-0.95
0.91
2.75
0.97
7.10
4.75
1.37
Run
-0.19
0.25
0.09
-0.21
4.5
0.11
16.00
1.05
16.00
SbobetSớm
0.85
-1.25
-0.97
0.92
2.5
0.94
6.50
4.01
1.39
Live
0.90
-1.25
1.00
0.96
2.75
0.92
6.60
4.26
1.39
Run
0.73
-0.25
-0.83
0.90
3.5
0.98
40.00
5.40
1.12

Bên nào sẽ thắng?

Panserraikos
ChủHòaKhách
Panathinaikos
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PanserraikosSo Sánh Sức MạnhPanathinaikos
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 32%So Sánh Đối Đầu68%
  • Tất cả
  • 2T 2H 5B
    5T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League-14] Panserraikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2885153151571428.6%
144551823171228.6%
1440101328121828.6%
6114310416.7%
[GRE Super League-6] Panathinaikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2714853326100651.9%
1393118830569.2%
14554151820935.7%
660011118100.0%

Thành tích đối đầu

Panserraikos            
Chủ - Khách
PanathinaikosPanserraikos
PanserraikosPanathinaikos
PanathinaikosPanserraikos
PanserraikosPanathinaikos
PanathinaikosPanserraikos
PanserraikosPanathinaikos
PanathinaikosPanserraikos
PanserraikosPanathinaikos
PanathinaikosPanserraikos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D122-09-243 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.84-0.16-0.09B-0.96-0.500.84HT
GRE D111-02-240 - 3
(0 - 2)
3 - 3-0.15-0.22-0.71B0.90-1.250.98BT
GRE D129-10-235 - 0
(3 - 0)
7 - 1-0.83-0.17-0.09B0.90-0.570.98BT
GRE D103-04-111 - 0
(1 - 0)
- -0.11-0.22-0.77T0.77-1.50-0.89BX
GRE D104-12-102 - 0
(1 - 0)
- -0.83-0.18-0.08B0.90-0.570.98BX
GRE D112-04-090 - 0
(0 - 0)
- ---H0.94-1.000.90BX
GRE Cup04-03-092 - 3
(0 - 1)
- -0.82-0.18-0.08T0.71-0.67-0.83TT
GRE Cup04-02-090 - 0
(0 - 0)
- -0.15-0.27-0.66H0.90-1.000.98BX
GRE D114-12-083 - 0
(1 - 0)
- -0.87-0.18-0.10B-0.95-0.570.85BT

Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Panserraikos            
Chủ - Khách
LevadiakosPanserraikos
PanserraikosPanaitolikos Agrinio
Aris ThessalonikiPanserraikos
PanserraikosPAOK Saloniki
PanioniosPanserraikos
PanserraikosAsteras Tripolis
KallitheaPanserraikos
PanserraikosAtromitos Athens
Olympiakos PiraeusPanserraikos
PanserraikosPanionios
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D105-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.47-0.28-0.33B0.880.251.00BX
GRE D122-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.42-0.31-0.34H-0.930.250.81TX
GRE D115-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.67-0.24-0.18B0.9010.98HX
GRE D108-12-241 - 4
(0 - 2)
4 - 7-0.14-0.21-0.75B0.81-1.5-0.99BT
GRE Cup05-12-243 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.40-0.31-0.40B0.9100.91BT
GRE D101-12-242 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.37-0.31-0.40T-0.9700.85TT
GRE D122-11-241 - 2
(0 - 1)
8 - 1-0.48-0.29-0.31T0.850.25-0.97TT
GRE D109-11-242 - 3
(1 - 3)
3 - 3-0.36-0.30-0.42B0.79-0.25-0.92BT
GRE D102-11-242 - 1
(1 - 0)
7 - 1-0.88-0.14-0.07B0.802-0.93TH
GRE Cup29-10-242 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.59-0.30-0.23T0.920.750.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Panathinaikos            
Chủ - Khách
PanathinaikosKallithea
PanathinaikosDinamo Minsk
LevadiakosPanathinaikos
The New SaintsPanathinaikos
Asteras TripolisPanathinaikos
Atromitos AthensPanathinaikos
PanathinaikosAtromitos Athens
PanathinaikosHJK Helsinki
Panaitolikos AgrinioPanathinaikos
PanathinaikosLamia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D122-12-241 - 0
(0 - 0)
17 - 3-0.82-0.17-0.090.951.750.93X
UEFA ECL19-12-244 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.83-0.18-0.100.881.750.94T
GRE D115-12-240 - 1
(0 - 0)
1 - 11-0.16-0.22-0.700.85-1.25-0.97X
UEFA ECL12-12-240 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.13-0.20-0.760.88-1.50.94X
GRE D108-12-240 - 1
(0 - 0)
6 - 9-0.22-0.28-0.580.96-0.750.92X
GRE Cup04-12-241 - 2
(1 - 1)
0 - 4-0.17-0.25-0.680.94-10.88T
GRE D101-12-241 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.68-0.24-0.160.871-0.99X
UEFA ECL28-11-241 - 0
(1 - 0)
11 - 2-0.88-0.15-0.090.8221.00X
GRE D124-11-241 - 2
(0 - 1)
2 - 8-0.20-0.28-0.601.00-0.750.88T
GRE D110-11-241 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.80-0.18-0.10-0.971.750.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 30%

PanserraikosSo sánh số liệuPanathinaikos
  • 10Tổng số ghi bàn16
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.6
  • 16Tổng số mất bàn3
  • 1.6Trung bình mất bàn0.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Panserraikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem6XemXem35.3%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Panathinaikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem4XemXem3XemXem9XemXem25%XemXem3XemXem18.8%XemXem13XemXem81.2%XemXem
8XemXem0XemXem2XemXem6XemXem0%XemXem1XemXem12.5%XemXem7XemXem87.5%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
Panserraikos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem5XemXem5XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem6XemXem35.3%XemXem
8XemXem2XemXem3XemXem3XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
632150.0%Xem233.3%350.0%Xem
Panathinaikos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem2XemXem12.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem1XemXem12.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem4XemXem50%XemXem
620433.3%Xem00.0%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PanserraikosThời gian ghi bànPanathinaikos
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    7
    0 Bàn
    5
    8
    1 Bàn
    4
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    8
    8
    Bàn thắng H1
    5
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PanserraikosChi tiết về HT/FTPanathinaikos
  • 3
    3
    T/T
    1
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    6
    H/T
    4
    4
    H/H
    4
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
PanserraikosSố bàn thắng trong H1&H2Panathinaikos
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    5
    8
    Thắng 1 bàn
    5
    6
    Hòa
    4
    1
    Mất 1 bàn
    3
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Panserraikos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D120-01-2025ChủLamia8 Ngày
GRE D125-01-2025KháchOFI Crete13 Ngày
GRE D101-02-2025ChủVolos NFC20 Ngày
Panathinaikos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D119-01-2025ChủAEK Athens7 Ngày
GRE D125-01-2025KháchOlympiakos Piraeus13 Ngày
GRE D101-02-2025ChủOFI Crete20 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Panserraikos
Chấn thương
Panathinaikos
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 28.6%Thắng51.9% [14]
  • [5] 17.9%Hòa29.6% [14]
  • [15] 53.6%Bại18.5% [5]
  • Chủ/Khách
  • [4] 14.3%Thắng18.5% [5]
  • [5] 17.9%Hòa18.5% [5]
  • [5] 17.9%Bại14.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    51 
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    1.82 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    0.82 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    1.22
  • TB mất điểm
    0.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.30
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Panserraikos VS Panathinaikos ngày 12-01-2025 - Thông tin đội hình