So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.25
0.90
0.92
2.5
0.78
2.03
3.20
2.89
Live
0.80
0.25
0.90
0.87
2.25
0.83
2.03
3.20
2.89
Run
0.39
0
-0.69
-0.41
2.5
0.11
6.70
1.10
10.50
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
0.88
2.25
0.93
2.00
3.30
3.20
Live
0.90
0.75
0.90
0.92
2.25
0.87
1.66
3.50
4.33
Run
0.52
0
-0.70
-0.24
2.5
0.16
7.50
1.14
10.00
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.48
0
-0.72
-0.46
2.5
0.28
4.50
1.26
7.50
188betSớm
0.81
0.25
0.91
0.93
2.5
0.79
2.03
3.20
2.89
Live
0.64
0.5
-0.93
0.86
2.25
0.86
1.63
3.25
4.15
Run
0.40
0
-0.68
-0.40
2.5
0.22
6.80
1.10
10.50

Bên nào sẽ thắng?

Shaanxi Union
ChủHòaKhách
Shenzhen Juniors
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Shaanxi UnionSo Sánh Sức MạnhShenzhen Juniors
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Phong Độ56%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    5T 4H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CHN League 2-3] Shaanxi Union
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4526811854586357.8%
14842261328957.1%
13715231522353.8%
613289616.7%
[CHN League 2-6] Shenzhen Juniors
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4523139764682651.1%
14941201231564.3%
135352315181238.5%
64111051366.7%

Thành tích đối đầu

Shaanxi Union            
Chủ - Khách
Shenzhen YouthShaanXi Union
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D217-08-243 - 2
(2 - 0)
7 - 4-0.34-0.31-0.49B0.90-0.250.80BT

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Shaanxi Union            
Chủ - Khách
ShaanXi UnionGuangzhou Shadow Leopard
Guangxi HengchenShaanXi Union
ShaanXi UnionShanghai Port B
ShaanXi UnionHunan Billows
Shenzhen YouthShaanXi Union
Dalian Kun CityShaanXi Union
ShaanXi UnionRizhao Yuqi
ShaanXi UnionLangfang City of Glory
Taian TiankuangShaanXi Union
ShaanXi UnionShandong Taishan B
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D215-09-241 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.43-0.34-0.39H0.7500.95HH
CHA D207-09-241 - 2
(0 - 0)
2 - 3-0.41-0.36-0.43T0.8500.75TT
CHA D231-08-241 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.62-0.27-0.22B0.800.750.90BT
CHA D224-08-241 - 1
(1 - 1)
6 - 2---H--
CHA D217-08-243 - 2
(2 - 0)
7 - 4-0.34-0.31-0.49B0.90-0.250.80BT
CHA D228-07-241 - 1
(1 - 1)
1 - 4-0.42-0.33-0.40H0.8000.90HX
CHA D221-07-243 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.74-0.25-0.16T0.931.250.77TT
CHA D213-07-241 - 2
(0 - 1)
6 - 8---B--
CHA D207-07-242 - 4
(1 - 3)
3 - 8-0.20-0.27-0.68T0.80-10.90TT
CHA D229-06-242 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.68-0.26-0.20T0.8710.83TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 86%

Shenzhen Juniors            
Chủ - Khách
Shenzhen YouthHaimen Codion
Langfang City of GloryShenzhen Youth
Shenzhen YouthDalian Kun City
Shandong Taishan BShenzhen Youth
Shenzhen YouthShaanXi Union
Hunan BillowsShenzhen Youth
Shenzhen YouthHainan Star
Guangxi HengchenShenzhen Youth
Shenzhen YouthJiangxi Dark Horse Junior
Guangxi LanhangShenzhen Youth
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D216-09-242 - 1
(1 - 1)
1 - 5-0.76-0.26-0.190.851.250.75T
CHA D208-09-241 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.40-0.35-0.400.8000.80H
CHA D231-08-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.48-0.33-0.340.850.250.85X
CHA D224-08-241 - 0
(0 - 0)
2 - 0-0.33-0.34-0.480.85-0.250.85X
CHA D217-08-243 - 2
(2 - 0)
7 - 4-0.34-0.31-0.49B0.90-0.250.80BT
CHA D227-07-240 - 3
(0 - 1)
4 - 2-0.50-0.31-0.330.750.250.95T
CHA D220-07-242 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.94-0.14-0.070.862.250.84T
CHA D214-07-242 - 2
(2 - 0)
1 - 5-0.40-0.33-0.420.9000.80T
CHA D207-07-242 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.65-0.29-0.210.760.750.94T
CHA D230-06-241 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.16-0.25-0.750.80-1.250.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Shaanxi UnionSo sánh số liệuShenzhen Juniors
  • 18Tổng số ghi bàn17
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.7
  • 14Tổng số mất bàn11
  • 1.4Trung bình mất bàn1.1
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Shaanxi Union
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem3XemXem7XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem5XemXem33.3%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
622233.3%Xem466.7%116.7%Xem
Shenzhen Juniors
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem11XemXem2XemXem8XemXem52.4%XemXem12XemXem57.1%XemXem7XemXem33.3%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem
Shaanxi Union
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem3XemXem3XemXem6XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
60330.0%Xem233.3%350.0%Xem
Shenzhen Juniors
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem5XemXem6XemXem7XemXem27.8%XemXem6XemXem33.3%XemXem8XemXem44.4%XemXem
8XemXem2XemXem3XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
10XemXem3XemXem3XemXem4XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
623133.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Shaanxi UnionThời gian ghi bànShenzhen Juniors
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    7
    0 Bàn
    11
    6
    1 Bàn
    5
    8
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    3
    1
    4+ Bàn
    19
    11
    Bàn thắng H1
    18
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Shaanxi UnionChi tiết về HT/FTShenzhen Juniors
  • 8
    5
    T/T
    2
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    4
    6
    H/T
    2
    4
    H/H
    0
    3
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    3
    B/H
    5
    1
    B/B
ChủKhách
Shaanxi UnionSố bàn thắng trong H1&H2Shenzhen Juniors
  • 7
    4
    Thắng 2+ bàn
    5
    8
    Thắng 1 bàn
    5
    7
    Hòa
    5
    3
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Shaanxi Union
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA D228-09-2024KháchHunan Billows6 Ngày
CHA D205-10-2024KháchShanghai Port B13 Ngày
CHA D213-10-2024ChủGuangxi Hengchen21 Ngày
Shenzhen Juniors
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA D229-09-2024ChủShandong Taishan B7 Ngày
CHA D206-10-2024KháchDalian Kun City14 Ngày
CHA D213-10-2024ChủLangfang City of Glory21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [26] 57.8%Thắng51.1% [23]
  • [8] 17.8%Hòa28.9% [23]
  • [11] 24.4%Bại20.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [8] 17.8%Thắng11.1% [5]
  • [4] 8.9%Hòa6.7% [3]
  • [2] 4.4%Bại11.1% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    85 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    1.89 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.58 
  • TB mất điểm
    0.29 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    76
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    1.69
  • TB mất điểm
    1.02
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.44
  • TB mất điểm
    0.27
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn50.00% [5]
  • [3] 30.00%Hòa10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Shaanxi Union VS Shenzhen Juniors ngày 22-09-2024 - Thông tin đội hình