[CHN League 2-9] Ganzhou Ruishi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 | 14 | 11 | 21 | 62 | 66 | 53 | 9 | 30.4% |
14 | 4 | 5 | 5 | 24 | 22 | 17 | 14 | 28.6% |
14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 18 | 18 | 8 | 35.7% |
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 8 | 33.3% |
[CHN League 2-13] Lanzhou Longyuan Athletics |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 | 12 | 14 | 20 | 44 | 57 | 50 | 13 | 26.1% |
14 | 7 | 4 | 3 | 17 | 10 | 25 | 9 | 50.0% |
14 | 1 | 5 | 8 | 12 | 24 | 8 | 18 | 7.1% |
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 11 | 50.0% |
Ganzhou Ruishi |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Ganzhou Ruishi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 31-08-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.44 | -0.30 | -0.41 | T | 0.80 | 0 | 0.90 | T | T |
CHA D2 | 25-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | T |
CHA D2 | 17-08-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 1 | -0.50 | -0.33 | -0.33 | T | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | T |
CHA D2 | 27-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | H | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | X |
CHA D2 | 20-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
CHA D2 | 13-07-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
CHA D2 | 07-07-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 1 - 6 | -0.35 | -0.32 | -0.48 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | T |
CHA D2 | 30-06-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.40 | -0.35 | -0.39 | B | 0.82 | 0 | 0.88 | B | T |
CHA D2 | 23-06-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | T |
CFC | 19-06-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 0 - 11 | -0.24 | -0.25 | -0.63 | B | 0.96 | -0.75 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 88%
Lanzhou Longyuan Athletics |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.44 | -0.32 | -0.39 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
CHA D2 | 25-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.61 | -0.30 | -0.24 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
CHA D2 | 28-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 8 | -0.30 | -0.33 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 21-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.74 | -0.25 | -0.16 | 0.93 | 1.25 | 0.77 | T | ||
CHA D2 | 13-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 07-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
CHA D2 | 29-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.27 | -0.33 | -0.55 | 0.88 | -0.5 | 0.82 | T | ||
CHA D2 | 24-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.60 | -0.31 | -0.25 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
CFC | 21-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.15 | -0.23 | -0.74 | 0.91 | -1.25 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
Ganzhou Ruishi |
Ganzhou Ruishi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 15-09-2024 | Khách | Bei Li Gong | 7 Ngày |
CHA D2 | 21-09-2024 | Chủ | Hubei Istar | 13 Ngày |
CHA D2 | 28-09-2024 | Khách | Yan An Ronghai | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 16-09-2024 | Chủ | Hainan Star | 8 Ngày |
CHA D2 | 22-09-2024 | Khách | Guangxi Lanhang | 14 Ngày |
CHA D2 | 28-09-2024 | Khách | Jiangxi Dark Horse Junior | 20 Ngày |