Al-Wakra
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ricardo GomesTiền đạo10000005.68
-Nabil IrfanHậu vệ00000006.33
Thẻ vàng
-Lucas MendesHậu vệ00000006.5
-Abdelkarim HassanHậu vệ10010006.23
-Khalid MuneerTiền đạo00000000
-Yousef Tarek ElkhatibTiền vệ00000006.69
-Saoud Al KhaterThủ môn00000000
-Tameem Al MuhazaHậu vệ00000000
-Omair Al SayedThủ môn00000000
-Khaled·MohammedTiền vệ00000000
-Abdelaziz MetwaliHậu vệ00000000
-Mohamed Khaled HassanTiền đạo00000000
-Ahmed Fadel HasabaTiền vệ00000000
-Moayed HassanTiền đạo00000000
-Nasser Al YazidiTiền đạo00000006.53
-Alexander ScholzHậu vệ00000006.85
-Hamdy FathyTiền vệ00000006.71
-Aissa LaïdouniTiền vệ00010006.27
-Ayoub AssalTiền đạo00000006.1
-Gelson DalaTiền đạo20010006.66
Thẻ vàng
-Omar SalahTiền vệ00020006.48
-Mohammed Al BakriThủ môn00000006.65
Al-Sadd
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Abdullah Badr Al-YazidiHậu vệ10000007.12
16Boualem KhoukhiHậu vệ00010007.02
5Tarek SalmanHậu vệ00000006.31
4Mohamed CamaraHậu vệ00000007.49
7Mohamed Waad Al BayatiTiền vệ00010006.85
Thẻ vàng
14Mostafa MashaalTiền vệ10011007.73
84Akram AfifTiền đạo30120007.72
Bàn thắngThẻ vàng
8Ali AssadallaTiền vệ00000000
70Musab KhederHậu vệ00000000
31Yousef Abdullah BalidehThủ môn00000000
66Abdulrahman Bakri Al-AmeenHậu vệ00000000
23Hashim AliTiền đạo00000000
1Saad Al-SheebThủ môn00000000
9Yusuf AbdurisagTiền đạo00000006.83
37Ahmed SuhailHậu vệ00000000
10Hassan Al-HaidousTiền vệ00000006.69
21GiovaniTiền đạo20010006.11
17Cristo GonzálezTiền đạo10011006.09
19Rafa MujicaTiền đạo50110008.19
Bàn thắng
22Meshaal Aissa BarshamThủ môn00000008.36
Thẻ đỏ

Al-Wakra vs Al-Sadd ngày 27-10-2024 - Thống kê cầu thủ