[AUS-S Women's Premier League-] Metropolis United (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 16 | 6 | 33.3% |
[AUS-S Women's Premier League-] Salisbury Inter (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 13 | 66.7% |
Metropolis United (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 17-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | B | 0.77 | 0.25 | 0.99 | B | X |
FFSA WPL | 26-05-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | B | 1.00 | -0.80 | 0.76 | T | T |
FFSA WPL | 11-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 10-02-23 | 3 - 5 (2 - 4) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FFSA WPL | 23-07-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 11 | -0.11 | -0.15 | -0.86 | B | 0.88 | -2.25 | 0.94 | B | X |
FFSA WPL | 06-05-22 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 0 | -0.93 | -0.11 | -0.08 | B | 0.93 | -0.33 | 0.77 | T | H |
FFSA WPL | 04-09-21 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS SA CUP(W) | 22-08-21 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FFSA WPL | 11-06-21 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 2 | -0.81 | -0.18 | -0.13 | T | 0.90 | -0.57 | 0.92 | T | T |
FFSA WPL | 14-05-21 | 4 - 0 (3 - 0) | 8 - 2 | -0.82 | -0.17 | -0.14 | B | 0.98 | -0.50 | 0.84 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Metropolis United (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 02-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.38 | -0.25 | -0.49 | T | 0.91 | -0.25 | 0.85 | T | X |
FFSA WPL | 20-07-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 9 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | T | 0.78 | 0 | 0.98 | T | T |
FFSA WPL | 12-07-24 | 4 - 1 (4 - 1) | 9 - 4 | -0.78 | -0.20 | -0.14 | B | 0.83 | 1.5 | 0.93 | B | T |
FFSA WPL | 06-07-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 0 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
FFSA WPL | 28-06-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.57 | -0.27 | -0.30 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | H |
FFSA WPL | 15-06-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 10 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | B | 0.77 | -2.25 | 0.93 | B | T |
FFSA WPL | 08-06-24 | 1 - 6 (0 - 3) | 4 - 7 | -0.55 | -0.27 | -0.33 | T | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | T |
FFSA WPL | 01-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.53 | -0.27 | -0.32 | T | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | X |
FFSA WPL | 17-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | B | 0.77 | 0.25 | 0.99 | B | X |
FFSA WPL | 11-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.55 | -0.26 | -0.32 | T | 0.83 | 0.5 | 0.93 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
Salisbury Inter (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 02-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.72 | -0.22 | -0.17 | 0.88 | 1.25 | 0.88 | H | ||
FFSA WPL | 20-07-24 | 2 - 5 (0 - 5) | 2 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | 0.81 | -0.25 | 0.95 | T | ||
FFSA WPL | 12-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.21 | -0.22 | -0.69 | 0.78 | -1.25 | 0.98 | X | ||
FFSA WPL | 05-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.70 | -0.22 | -0.20 | 0.97 | 1.25 | 0.79 | X | ||
FFSA WPL | 28-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | 0.77 | 0 | 0.99 | X | ||
FFSA WPL | 14-06-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.09 | -0.15 | -0.88 | 0.78 | -2.25 | 0.98 | T | ||
FFSA WPL | 07-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.56 | -0.26 | -0.29 | 0.97 | 0.75 | 0.79 | X | ||
FFSA WPL | 02-06-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FFSA WPL | 17-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | B | 0.77 | 0.25 | 0.99 | B | X |
FFSA WPL | 10-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.35 | -0.28 | -0.48 | 0.90 | -0.25 | 0.86 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
Metropolis United (w) |
Metropolis United (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |