Maccabi Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
44PedrãoHậu vệ00000007.21
9Matías NahuelTiền đạo00000007.01
4Ali MohamedHậu vệ00000007.55
Thẻ đỏ
8Dolev HazizaTiền đạo00000007.3
3Sean GoldbergHậu vệ10000006.48
26Mahmoud JaberTiền vệ00010006.63
10Dia SabaTiền vệ60000005.11
34Oleksandr SyrotaHậu vệ00000000
13Tomas Ezequiel·SultaniThủ môn00000000
7Xander·SeverinaTiền đạo00000006.57
14Vital N'SimbaHậu vệ00000006.3
6Gadi KindaTiền vệ00000006
28Ilay HajajTiền vệ10010006.72
-Ilay FeingoldHậu vệ00000000
24Ethane AzoulayHậu vệ10000006.74
Thẻ vàng
30Abdoulaye SeckHậu vệ00000006.93
11Lior RefaelovTiền vệ10000005.91
-mahmoud jaberTiền vệ00010006.63
40Shareef KeoufThủ môn00000000
Hapoel Jerusalem
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16omer agvadishTiền vệ00010006.21
-Ofek BitonTiền vệ20010005.61
21Ayano FeredeHậu vệ10000006.16
Thẻ vàng
7Matan HozezTiền đạo00000006.03
Thẻ vàng
3N. MalmudTiền vệ00000006.47
-Shahar PivenHậu vệ10000006.56
Thẻ vàng
-Ilay MadmonTiền vệ00000006.61
-Maksim GrechkinHậu vệ00000000
-awka ashtaTiền vệ10000006.16
-Samba·DialloTiền vệ00010006.43
5Eloge YaoHậu vệ00000006.67
55nadav zamirThủ môn00000006.47
Thẻ vàng
-Liel ZanaTiền vệ00000000

Hapoel Jerusalem vs Maccabi Haifa ngày 08-11-2024 - Thống kê cầu thủ