[ENG Women's South Conference-2] Hashtag United (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 14 | 3 | 3 | 47 | 14 | 45 | 2 | 70.0% |
10 | 10 | 0 | 0 | 24 | 4 | 30 | 1 | 100.0% |
10 | 4 | 3 | 3 | 23 | 10 | 15 | 5 | 40.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 13 | 66.7% |
[ENG Women's South Conference-6] Lewes (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 7 | 7 | 7 | 30 | 28 | 28 | 6 | 33.3% |
10 | 4 | 5 | 1 | 15 | 9 | 17 | 5 | 40.0% |
11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 19 | 11 | 7 | 27.3% |
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 14 | 3 | 0.0% |
Hashtag United (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Hashtag United (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EWSL | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
EWSL | 08-09-24 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
EWSL | 01-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR LC | 28-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
EWSL | 25-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
EWSL | 18-08-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
EWSL | 05-05-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
EWSL | 21-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
EWSL | 14-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
EWSL | 31-03-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 13 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Lewes (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EWSL | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 08-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 01-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 25-08-24 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 18-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR | 28-04-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR | 21-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR | 31-03-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 5 | -0.77 | -0.22 | -0.16 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | ||
ENG WPR | 24-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.75 | -0.24 | -0.16 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | X | ||
ENG WPR | 17-03-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Hashtag United (w) |
Hashtag United (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EWSL | 06-10-2024 | Khách | AFC Wimbledon (W) | 11 Ngày |
EWSL | 13-10-2024 | Chủ | Cardiff City (W) | 18 Ngày |
EWSL | 27-10-2024 | Khách | Exeter City (W) | 32 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EWSL | 06-10-2024 | Chủ | Plymouth Argyle (W) | 11 Ngày |
EWSL | 13-10-2024 | Khách | Billericay Town (W) | 18 Ngày |
EWSL | 27-10-2024 | Chủ | Cheltenham Town (W) | 32 Ngày |