So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
0.5
0.89
0.85
2
0.91
1.87
3.10
3.80
Live
0.99
0.5
0.83
0.86
2
0.94
2.00
2.88
3.65
Run
0.54
0
-0.72
-0.35
0.5
0.15
7.50
1.12
11.00
BET365Sớm
0.90
0.25
0.90
0.90
2
0.90
2.15
3.00
3.20
Live
1.00
0.5
0.80
0.90
2
0.90
1.95
3.10
3.70
Run
0.95
0
0.85
-0.10
0.5
0.05
1.00
34.00
151.00
Mansion88Sớm
0.98
0.5
0.78
0.90
2
0.86
1.98
2.95
3.60
Live
0.99
0.5
0.85
0.91
2
0.91
1.99
2.98
3.55
Run
0.52
0
-0.68
-0.39
0.5
0.25
5.20
1.23
8.70
188betSớm
0.88
0.5
0.90
0.86
2
0.92
1.87
3.10
3.80
Live
1.00
0.5
0.84
0.91
2
0.91
1.96
2.89
3.80
Run
0.54
0
-0.70
-0.28
0.5
0.10
9.30
1.07
13.00
SbobetSớm
0.90
0.5
0.92
0.88
2
0.92
1.90
2.89
3.73
Live
-0.92
0.5
0.75
0.90
2
0.92
2.09
2.89
3.35
Run
0.55
0
-0.71
-0.23
1.5
0.09
10.50
1.05
14.00

Bên nào sẽ thắng?

Albinoleffe
ChủHòaKhách
Renate AC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AlbinoleffeSo Sánh Sức MạnhRenate AC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie C-4] Albinoleffe
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3414119403453441.2%
176831914261035.3%
17836212027447.1%
6312781050.0%
[ITA Serie C-6] Renate AC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3416513313353647.1%
17836131427947.1%
17827181926547.1%
6105310316.7%

Thành tích đối đầu

Albinoleffe            
Chủ - Khách
Renate ACAlbinoleffe
AlbinoleffeRenate AC
Renate ACAlbinoleffe
AlbinoleffeRenate AC
AlbinoleffeRenate AC
Renate ACAlbinoleffe
Renate ACAlbinoleffe
AlbinoleffeRenate AC
Renate ACAlbinoleffe
AlbinoleffeRenate AC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C128-09-240 - 2
(0 - 1)
8 - 5-0.43-0.35-0.34T-0.940.250.76TH
ITA C113-04-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.46-0.34-0.35H0.940.250.76TX
ITA C108-12-230 - 2
(0 - 1)
2 - 3-0.48-0.33-0.31T0.820.251.00TH
ITA PRO LC04-10-230 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.34-0.31-0.47B0.94-0.250.88BX
ITA C126-02-232 - 3
(0 - 1)
2 - 0-0.44-0.34-0.35B-0.960.250.78BT
ITA C123-10-220 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.57-0.31-0.24H0.760.501.00TX
ITA C116-02-220 - 2
(0 - 0)
6 - 10-0.56-0.32-0.24T-0.970.750.79TH
ITA C110-10-212 - 3
(1 - 1)
1 - 8-0.46-0.33-0.33B0.890.250.93BT
ITA C117-02-210 - 2
(0 - 2)
7 - 3-0.56-0.30-0.25T-0.980.750.80TX
ITA C121-10-201 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.32-0.39-0.38T-0.930.000.76TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%

Thành tích gần đây

Albinoleffe            
Chủ - Khách
Pro PatriaAlbinoleffe
AlbinoleffeGiana
US Pergolettese 1932Albinoleffe
VicenzaAlbinoleffe
AlbinoleffeAzy based nano Bo
ASD Caldiero TermeAlbinoleffe
AlbinoleffeUSD Virtus Verona
ASD AlcioneAlbinoleffe
AlbinoleffeLecco
Pro VercelliAlbinoleffe
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C101-02-251 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.37-0.35-0.40T0.9800.84TT
ITA C126-01-250 - 3
(0 - 2)
9 - 2-0.45-0.33-0.34B1.000.250.82BT
ITA C119-01-251 - 2
(1 - 1)
6 - 1-0.35-0.34-0.43T0.75-0.25-0.93TT
ITA C112-01-252 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.69-0.27-0.16B0.8610.90BX
ITA C104-01-251 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.42-0.33-0.37H0.750-0.99HH
ITA C122-12-240 - 2
(0 - 0)
5 - 8-0.32-0.34-0.49T0.90-0.250.80TH
ITA C116-12-243 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.47-0.32-0.32T0.860.250.96TT
ITA C108-12-240 - 2
(0 - 0)
3 - 9-0.33-0.35-0.44T0.85-0.250.97TH
ITA C130-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.42-0.34-0.36H0.760-0.94HX
ITA C123-11-240 - 2
(0 - 0)
2 - 7-0.41-0.36-0.36T0.780-0.96TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Renate AC            
Chủ - Khách
Renate ACVicenza
Renate ACUSD Virtus Verona
GianaRenate AC
Renate ACASD Alcione
FeralpisaloRenate AC
Renate ACPro Patria
Renate ACPro Vercelli
US Pergolettese 1932Renate AC
Renate ACTrento
TriestinaRenate AC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C101-02-250 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.17-0.29-0.670.80-1-0.98X
ITA C125-01-250 - 3
(0 - 0)
4 - 4-0.51-0.33-0.280.970.50.85T
ITA C118-01-252 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.47-0.34-0.310.860.250.96T
ITA C111-01-250 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.51-0.34-0.270.980.50.78X
ITA C104-01-253 - 1
(2 - 0)
6 - 3-0.64-0.29-0.200.800.750.96T
ITA C121-12-241 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.43-0.35-0.34-0.940.250.76X
ITA C113-12-241 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.45-0.37-0.290.890.250.93X
ITA C107-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.44-0.34-0.34-0.980.250.80X
ITA C130-11-241 - 1
(1 - 0)
4 - 11-0.40-0.34-0.380.8700.95T
ITA C122-11-240 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.50-0.33-0.30-0.980.50.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

AlbinoleffeSo sánh số liệuRenate AC
  • 14Tổng số ghi bàn7
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.7
  • 9Tổng số mất bàn11
  • 0.9Trung bình mất bàn1.1
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Albinoleffe
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem14XemXem2XemXem9XemXem56%XemXem7XemXem28%XemXem8XemXem32%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
13XemXem9XemXem0XemXem4XemXem69.2%XemXem2XemXem15.4%XemXem3XemXem23.1%XemXem
631250.0%Xem350.0%116.7%Xem
Renate AC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem4XemXem10XemXem44%XemXem8XemXem32%XemXem15XemXem60%XemXem
13XemXem4XemXem3XemXem6XemXem30.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem9XemXem69.2%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem
Albinoleffe
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem8XemXem9XemXem8XemXem32%XemXem11XemXem44%XemXem13XemXem52%XemXem
12XemXem3XemXem4XemXem5XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
13XemXem5XemXem5XemXem3XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
612316.7%Xem350.0%350.0%Xem
Renate AC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem5XemXem9XemXem44%XemXem13XemXem52%XemXem12XemXem48%XemXem
13XemXem5XemXem3XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
12XemXem6XemXem2XemXem4XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AlbinoleffeThời gian ghi bànRenate AC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    20
    0 Bàn
    2
    4
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    2
    Bàn thắng H1
    6
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AlbinoleffeChi tiết về HT/FTRenate AC
  • 2
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    21
    19
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
AlbinoleffeSố bàn thắng trong H1&H2Renate AC
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    5
    Thắng 1 bàn
    22
    19
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Albinoleffe
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C116-02-2025ChủFeralpisalo7 Ngày
ITA C123-02-2025KháchAtalanta U2314 Ngày
ITA C102-03-2025ChủNovara21 Ngày
Renate AC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C116-02-2025ChủLecco7 Ngày
ITA C123-02-2025KháchNovara14 Ngày
ITA C102-03-2025ChủAtalanta U2321 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 41.2%Thắng47.1% [16]
  • [11] 32.4%Hòa14.7% [16]
  • [9] 26.5%Bại38.2% [13]
  • Chủ/Khách
  • [6] 17.6%Thắng23.5% [8]
  • [8] 23.5%Hòa5.9% [2]
  • [3] 8.8%Bại20.6% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.18 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.41 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    0.91
  • TB mất điểm
    0.97
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.38
  • TB mất điểm
    0.41
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn50.00% [5]
  • [3] 30.00%Hòa10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Albinoleffe VS Renate AC ngày 09-02-2025 - Thông tin đội hình