So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
-3.75
0.86
0.93
4.5
0.87
18.00
12.50
1.01
Live
0.70
-3.75
-0.88
-0.93
4.5
0.73
18.50
12.50
1.01
Run
0.03
-0.25
-0.33
-0.35
3.5
0.05
13.50
10.50
1.01
BET365Sớm
0.95
-3.5
0.85
0.90
4.25
0.90
26.00
13.00
1.04
Live
0.85
-3.75
0.95
0.88
4.25
0.93
34.00
13.00
1.05
Run
0.14
-0.25
-0.21
-0.13
3.5
0.07
51.00
41.00
1.01
Mansion88Sớm
0.88
-4
0.88
0.88
4.5
0.88
-
-
-
Live
0.67
-4
-0.88
0.97
4.5
0.83
-
-
-
Run
0.18
-0.25
-0.38
-0.22
3.5
0.10
-
-
-
188betSớm
0.97
-3.75
0.87
0.94
4.5
0.88
18.00
12.50
1.01
Live
0.71
-3.75
-0.88
-0.93
4.5
0.74
18.50
12.50
1.01
Run
0.04
-0.25
-0.32
-0.31
3.5
0.01
13.50
10.50
1.01
SbobetSớm
0.82
-3.75
0.98
-0.95
4.5
0.75
-
-
-
Live
0.82
-3.75
0.98
-0.95
4.5
0.75
-
-
-
Run
0.37
-0.25
-0.57
-0.37
3.5
0.23
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Liechtenstein (w)
ChủHòaKhách
Kazakhstan (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Liechtenstein (w)So Sánh Sức MạnhKazakhstan (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Phong Độ62%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-4] Liechtenstein (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3003117040.0%
00000000%
00000000%
6123619516.7%
[UEFA WNL-3] Kazakhstan (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3111644333.3%
00000000%
00000000%
6123710516.7%

Thành tích đối đầu

Liechtenstein (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Liechtenstein (w)            
Chủ - Khách
Luxembourg (W)Liechtenstein (W)
Armenia (W)Liechtenstein (W)
Liechtenstein (W)Namibia (W)
Liechtenstein (W)Namibia (W)
Gibraltar(W)Liechtenstein (W)
Gibraltar(W)Liechtenstein (W)
Finland (W) U23Liechtenstein (W)
Finland (W) U23Liechtenstein (W)
Kosovo (W)Liechtenstein (W)
Kosovo (W)Liechtenstein (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-257 - 0
(3 - 0)
13 - 2-0.98-0.11-0.06B0.802.750.90BT
UEFA WNL21-02-256 - 1
(3 - 0)
11 - 4-0.70-0.25-0.19B0.7610.94BT
INT CF14-07-240 - 2
(0 - 2)
- ---B--
INT FRL11-07-241 - 1
(0 - 1)
- ---H--
INT FRL25-02-241 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.37-0.28-0.47H0.86-0.250.90BX
INT FRL22-02-242 - 3
(1 - 2)
3 - 3-0.36-0.29-0.49T0.86-0.250.84TT
INT FRL26-09-2310 - 0
(5 - 0)
- ---B--
INT FRL23-09-2310 - 0
(6 - 0)
- ---B--
INT FRL16-07-232 - 0
(0 - 0)
- -0.99-0.09-0.05B0.883.250.94TX
INT FRL13-07-234 - 0
(1 - 0)
- -0.93-0.12-0.07B1.002.750.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%

Kazakhstan (w)            
Chủ - Khách
Armenia (W)Kazakhstan (W)
Luxembourg (W)Kazakhstan (W)
Bulgaria (W)Kazakhstan (W)
Kazakhstan (W)Romania (W)
Kazakhstan (W)Armenia (W)
Armenia (W)Kazakhstan (W)
Romania (W)Kazakhstan (W)
Kazakhstan (W)Bulgaria (W)
Kazakhstan (W)Armenia (W)
Kazakhstan (W)Estonia (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.40-0.33-0.420.9000.80X
UEFA WNL21-02-252 - 2
(0 - 2)
4 - 4-0.47-0.31-0.370.920.250.78T
UEFACW Q16-07-240 - 0
(0 - 0)
5 - 5-----
UEFACW Q12-07-240 - 3
(0 - 2)
3 - 2-0.16-0.24-0.720.81-1.250.95T
UEFACW Q04-06-244 - 1
(2 - 1)
3 - 4-0.72-0.24-0.160.901.250.80T
UEFACW Q31-05-242 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.21-0.25-0.650.81-10.95T
UEFACW Q09-04-241 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.91-0.14-0.070.902.250.86X
UEFACW Q05-04-240 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.34-0.30-0.470.88-0.250.88X
UEFA WNL05-12-234 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.93-0.13-0.07-0.992.50.81T
UEFA WNL01-12-230 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.40-0.29-0.431.0000.82X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Liechtenstein (w)So sánh số liệuKazakhstan (w)
  • 6Tổng số ghi bàn11
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.1
  • 45Tổng số mất bàn14
  • 4.5Trung bình mất bàn1.4
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 70.0%TL thua60.0%
Liechtenstein (w)Thời gian ghi bànKazakhstan (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Liechtenstein (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025ChủLuxembourg (W)4 Ngày
UEFA WNL30-05-2025KháchKazakhstan (W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025ChủArmenia (W)60 Ngày
Kazakhstan (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025ChủArmenia (W)4 Ngày
UEFA WNL30-05-2025ChủLiechtenstein (W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025ChủLuxembourg (W)60 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng33.3% [1]
  • [0] 0.0%Hòa33.3% [1]
  • [3] 100.0%Bại33.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    5.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    3.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+100.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 100.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Liechtenstein (w) VS Kazakhstan (w) ngày 04-04-2025 - Thông tin đội hình