[UEFA WNL-4] Liechtenstein (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 17 | 0 | 4 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 19 | 5 | 16.7% |
[UEFA WNL-3] Kazakhstan (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 4 | 3 | 33.3% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 16.7% |
Liechtenstein (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Liechtenstein (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA WNL | 25-02-25 | 7 - 0 (3 - 0) | 13 - 2 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | B | 0.80 | 2.75 | 0.90 | B | T |
UEFA WNL | 21-02-25 | 6 - 1 (3 - 0) | 11 - 4 | -0.70 | -0.25 | -0.19 | B | 0.76 | 1 | 0.94 | B | T |
INT CF | 14-07-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 11-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 25-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | H | 0.86 | -0.25 | 0.90 | B | X |
INT FRL | 22-02-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 3 | -0.36 | -0.29 | -0.49 | T | 0.86 | -0.25 | 0.84 | T | T |
INT FRL | 26-09-23 | 10 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 23-09-23 | 10 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 16-07-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.99 | -0.09 | -0.05 | B | 0.88 | 3.25 | 0.94 | T | X |
INT FRL | 13-07-23 | 4 - 0 (1 - 0) | - | -0.93 | -0.12 | -0.07 | B | 1.00 | 2.75 | 0.82 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Kazakhstan (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA WNL | 25-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.40 | -0.33 | -0.42 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
UEFA WNL | 21-02-25 | 2 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.47 | -0.31 | -0.37 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | ||
UEFACW Q | 16-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
UEFACW Q | 12-07-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.16 | -0.24 | -0.72 | 0.81 | -1.25 | 0.95 | T | ||
UEFACW Q | 04-06-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.72 | -0.24 | -0.16 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
UEFACW Q | 31-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.21 | -0.25 | -0.65 | 0.81 | -1 | 0.95 | T | ||
UEFACW Q | 09-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.91 | -0.14 | -0.07 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | X | ||
UEFACW Q | 05-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.34 | -0.30 | -0.47 | 0.88 | -0.25 | 0.88 | X | ||
UEFA WNL | 05-12-23 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.93 | -0.13 | -0.07 | -0.99 | 2.5 | 0.81 | T | ||
UEFA WNL | 01-12-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | 1.00 | 0 | 0.82 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 08-04-2025 | Chủ | Luxembourg (W) | 4 Ngày |
UEFA WNL | 30-05-2025 | Khách | Kazakhstan (W) | 56 Ngày |
UEFA WNL | 03-06-2025 | Chủ | Armenia (W) | 60 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 08-04-2025 | Chủ | Armenia (W) | 4 Ngày |
UEFA WNL | 30-05-2025 | Chủ | Liechtenstein (W) | 56 Ngày |
UEFA WNL | 03-06-2025 | Chủ | Luxembourg (W) | 60 Ngày |