So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
0.25
0.80
0.90
2
0.90
2.31
2.92
3.05
Live
0.90
0.75
0.92
0.92
1.75
0.88
1.76
2.80
5.10
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.16
2.5
0.02
1.01
15.50
20.00
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
0.90
2
0.90
2.30
2.80
3.10
Live
0.78
0.5
-0.97
0.95
1.75
0.85
1.73
3.00
5.00
Run
0.55
0
-0.73
-0.11
2.5
0.05
1.01
51.00
81.00
Mansion88Sớm
0.88
0.75
0.92
0.85
1.75
0.95
1.66
2.90
5.80
Live
0.90
0.75
0.90
0.94
1.75
0.86
1.63
2.85
6.40
Run
0.62
0
-0.78
-0.26
2.5
0.14
1.01
8.30
100.00
188betSớm
-0.97
0.25
0.81
0.91
2
0.91
2.31
2.92
3.05
Live
0.91
0.75
0.93
0.93
1.75
0.89
1.66
2.88
5.80
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.16
2.5
0.04
1.01
15.50
20.00
SbobetSớm
-0.96
0.5
0.80
-0.94
1.75
0.76
2.04
2.67
3.90
Live
0.74
0.5
-0.90
0.85
1.75
0.97
1.74
2.91
4.92
Run
0.64
0
-0.80
-0.31
2.5
0.17
1.13
5.10
22.00

Bên nào sẽ thắng?

Foolad Khozestan
ChủHòaKhách
Aluminium Arak
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Foolad KhozestanSo Sánh Sức MạnhAluminium Arak
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 4H 2B
    2T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRN Pro League-4] Foolad Khozestan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241266292542450.0%
1265116923450.0%
12615131619450.0%
6222910833.3%
[IRN Pro League-9] Aluminium Arak
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
256118252429924.0%
1348115820730.8%
12237101691416.7%
622265833.3%

Thành tích đối đầu

Foolad Khozestan            
Chủ - Khách
Aluminium ArakFoolad Khozestan
Aluminium ArakFoolad Khozestan
Foolad KhozestanAluminium Arak
Foolad KhozestanAluminium Arak
Aluminium ArakFoolad Khozestan
Foolad KhozestanAluminium Arak
Aluminium ArakFoolad Khozestan
Aluminium ArakFoolad Khozestan
Foolad KhozestanAluminium Arak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR20-10-244 - 2
(1 - 2)
0 - 5-0.43-0.37-0.32B-0.980.250.73BT
IRN PR01-05-241 - 1
(0 - 1)
- -0.46-0.37-0.29H0.860.250.96TT
IRN PR10-11-231 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.45-0.37-0.28T0.910.250.91TX
IRN PR18-05-232 - 2
(0 - 0)
3 - 4-0.47-0.38-0.27H0.820.250.94TT
IRN PR04-01-230 - 1
(0 - 1)
- -0.39-0.40-0.33T-0.850.250.67TX
IRN PR13-02-221 - 0
(0 - 0)
- ---T---
IRN PR27-10-213 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.40-0.37-0.35B0.790.00-0.97BT
IRN PR01-04-210 - 0
(0 - 0)
5 - 5---H---
IRN PR30-11-200 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.72-0.27-0.13H0.771.00-0.95TX

Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%

Thành tích gần đây

Foolad Khozestan            
Chủ - Khách
Zob AhanFoolad Khozestan
Foolad KhozestanHavadar SC
PeykanFoolad Khozestan
Kheybar KhorramabadFoolad Khozestan
Foolad KhozestanPersepolis
Mes RafsanjanFoolad Khozestan
Foolad KhozestanNassaji Mazandaran
Foolad KhozestanMalavan
Esteghlal KhozestanFoolad Khozestan
Foolad KhozestanChadormalou Ardakan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR28-02-253 - 0
(2 - 0)
3 - 9-0.34-0.34-0.44B0.81-0.25-0.99BT
IRN PR21-02-253 - 0
(2 - 0)
9 - 0-0.68-0.28-0.17T0.9510.87TT
Iran Cup13-02-252 - 2
(1 - 2)
0 - 5-0.28-0.31-0.53H0.88-0.50.88BT
IRN PR07-02-252 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.31-0.34-0.47B0.97-0.250.85BH
IRN PR31-01-251 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.32-0.35-0.43H0.80-0.25-0.98BT
IRN PR26-01-252 - 3
(2 - 1)
- ---T--
IRN PR21-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.51-0.37-0.24T0.970.50.79TX
IRN PR02-01-252 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.46-0.36-0.30T0.880.250.94TT
IRN PR26-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 2-0.35-0.35-0.40H-0.9800.80HX
IRN PR19-12-242 - 1
(1 - 1)
9 - 1-0.47-0.36-0.29T0.860.250.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%

Aluminium Arak            
Chủ - Khách
Aluminium ArakZob Ahan
Kheybar KhorramabadAluminium Arak
Aluminium ArakPersepolis
Havadar SCAluminium Arak
Aluminium ArakMes Rafsanjan
Nassaji MazandaranAluminium Arak
Aluminium ArakEsteghlal Khozestan
Aluminium ArakShams Azar Qazvin
MalavanAluminium Arak
Aluminium ArakEsteghlal Tehran
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR07-03-252 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.45-0.36-0.300.900.250.92T
IRN PR28-02-251 - 0
(1 - 0)
- -0.40-0.37-0.360.810-0.99X
IRN PR22-02-251 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.25-0.37-0.500.76-0.51.00H
IRN PR08-02-252 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.16-0.29-0.65-0.96-0.750.78T
IRN PR02-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.44-0.38-0.290.930.250.83X
IRN PR27-01-251 - 2
(1 - 0)
- -0.41-0.37-0.34-0.940.250.70T
IRN PR20-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 0-0.47-0.36-0.290.840.250.98T
IRN PR02-01-253 - 0
(2 - 0)
- -0.49-0.36-0.27-0.960.50.78T
IRN PR27-12-241 - 1
(1 - 1)
- -0.41-0.40-0.34-0.890.250.65T
IRN PR20-12-241 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.31-0.32-0.470.97-0.250.85H

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%

Foolad KhozestanSo sánh số liệuAluminium Arak
  • 14Tổng số ghi bàn12
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.2
  • 12Tổng số mất bàn8
  • 1.2Trung bình mất bàn0.8
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa50.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Foolad Khozestan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem13XemXem1XemXem6XemXem65%XemXem11XemXem55%XemXem8XemXem40%XemXem
10XemXem8XemXem0XemXem2XemXem80%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
640266.7%Xem466.7%116.7%Xem
Aluminium Arak
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem2XemXem10XemXem40%XemXem10XemXem50%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
520333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Foolad Khozestan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem5XemXem6XemXem45%XemXem13XemXem65%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
10XemXem5XemXem3XemXem2XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Aluminium Arak
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem7XemXem5XemXem8XemXem35%XemXem14XemXem70%XemXem6XemXem30%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem2XemXem3XemXem5XemXem20%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Foolad KhozestanThời gian ghi bànAluminium Arak
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    18
    0 Bàn
    5
    3
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    3
    Bàn thắng H1
    5
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Foolad KhozestanChi tiết về HT/FTAluminium Arak
  • 3
    1
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    12
    16
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
Foolad KhozestanSố bàn thắng trong H1&H2Aluminium Arak
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    0
    Thắng 1 bàn
    14
    18
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Foolad Khozestan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR29-03-2025KháchSepahan15 Ngày
IRN PR03-04-2025ChủGol Gohar FC20 Ngày
Aluminium Arak
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR28-03-2025ChủTractor S.C.14 Ngày
IRN PR04-04-2025ChủSepahan21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Foolad Khozestan
Aluminium Arak
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 50.0%Thắng24.0% [6]
  • [6] 25.0%Hòa44.0% [6]
  • [6] 25.0%Bại32.0% [8]
  • Chủ/Khách
  • [6] 25.0%Thắng8.0% [2]
  • [5] 20.8%Hòa12.0% [3]
  • [1] 4.2%Bại28.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.21 
  • TB mất điểm
    1.04 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    0.32
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Hòa40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Foolad Khozestan VS Aluminium Arak ngày 14-03-2025 - Thông tin đội hình