So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
-0.25
0.86
0.83
2.25
0.97
2.99
3.20
2.11
Live
0.98
-0.25
0.84
-0.88
2.25
0.68
3.20
3.00
2.11
Run
-0.98
0
0.80
-0.33
4.5
0.13
16.50
13.50
1.01
BET365Sớm
0.90
-0.25
0.90
0.83
2.25
0.98
3.20
3.20
2.15
Live
0.97
-0.25
0.82
-0.95
2.25
0.75
3.40
3.10
2.10
Run
-0.98
0
0.77
-0.14
4.5
0.08
29.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
0.91
-0.25
0.85
0.79
2.25
0.97
3.20
3.20
2.04
Live
0.97
-0.25
0.87
1.00
2.25
0.82
3.35
3.10
2.04
Run
-0.98
0
0.82
-0.23
4.5
0.11
200.00
7.90
1.01
188betSớm
0.97
-0.25
0.87
0.84
2.25
0.98
2.99
3.20
2.11
Live
0.99
-0.25
0.85
-0.88
2.25
0.69
3.20
3.00
2.11
Run
-0.97
0
0.81
-0.32
4.5
0.14
18.50
12.50
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Dezembro
ChủHòaKhách
Lusitania FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
DezembroSo Sánh Sức MạnhLusitania FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Phong Độ62%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    9T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POR L3-10] Dezembro
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
249873028351037.5%
12642191122750.0%
123451117131125.0%
63129101050.0%
[POR L3-2] Lusitania FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241545341649262.5%
1182118726572.7%
1372416923253.8%
6501831583.3%

Thành tích đối đầu

Dezembro            
Chủ - Khách
DezembroLusitania FC
Lusitania FCDezembro
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR D304-03-182 - 0
(0 - 0)
0 - 3---T---
INT CF04-09-162 - 3
(0 - 0)
- ---T---

Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Dezembro            
Chủ - Khách
Sporting CP BDezembro
DezembroAmarante
DezembroCF Os Belenenses
FafeDezembro
DezembroFC Caldas
Academica CoimbraDezembro
DezembroSporting CP B
UD SantaremDezembro
DezembroOliveira Hospital
SC CovilhaDezembro
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR L301-03-253 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.48-0.31-0.33B0.830.250.93BT
POR L323-02-252 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.37-0.33-0.41T-0.9900.81TT
POR L315-02-253 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.39-0.33-0.40T0.9400.88TT
POR L309-02-253 - 1
(0 - 0)
12 - 4-0.63-0.28-0.22B0.850.750.97BT
POR L325-01-251 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.45-0.31-0.35H1.000.250.82TX
POR L318-01-251 - 2
(0 - 2)
9 - 3-0.54-0.30-0.28T0.860.50.96TT
POR L312-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.44-0.31-0.37H-0.960.250.78TX
POR L305-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.50-0.32-0.33B0.750.250.95BX
POR L314-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 9-0.49-0.30-0.33T0.800.250.96TX
POR L308-12-240 - 3
(0 - 1)
2 - 4-0.45-0.32-0.35T1.000.250.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

Lusitania FC            
Chủ - Khách
Lusitania FCAmarante
FafeLusitania FC
Lusitania FCVarzim
Sporting CP BLusitania FC
Clube Desportivo TrofenseLusitania FC
Lusitania FCSanjoanense
VilaverdenseLusitania FC
Lusitania FCAmarante
Sporting Braga IILusitania FC
FafeLusitania FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR L301-03-252 - 1
(0 - 1)
4 - 7-0.58-0.29-0.250.960.750.80T
POR L322-02-251 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.45-0.31-0.36-0.990.250.81T
POR L315-02-252 - 0
(1 - 0)
6 - 4-----
POR L307-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.37-0.30-0.450.77-0.250.99X
POR L326-01-250 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.51-0.31-0.300.950.50.87X
POR L318-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.74-0.23-0.150.901.250.92X
POR L312-01-250 - 2
(0 - 2)
2 - 10-0.20-0.27-0.650.79-1-0.97X
POR L304-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.53-0.32-0.300.900.50.80X
POR L315-12-241 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.38-0.31-0.420.9800.78T
POR L307-12-241 - 2
(1 - 1)
5 - 6-0.48-0.30-0.340.840.250.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 44%

DezembroSo sánh số liệuLusitania FC
  • 14Tổng số ghi bàn15
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.5
  • 11Tổng số mất bàn5
  • 1.1Trung bình mất bàn0.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Dezembro
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
Lusitania FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Dezembro
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem3XemXem1XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem1XemXem3XemXem0XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
632150.0%Xem350.0%116.7%Xem
Lusitania FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

DezembroThời gian ghi bànLusitania FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dezembro
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Lusitania FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 37.5%Thắng62.5% [15]
  • [8] 33.3%Hòa16.7% [15]
  • [7] 29.2%Bại20.8% [5]
  • Chủ/Khách
  • [6] 25.0%Thắng29.2% [7]
  • [4] 16.7%Hòa8.3% [2]
  • [2] 8.3%Bại16.7% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.25 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    0.46 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.42
  • TB mất điểm
    0.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.29
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn50.00% [5]
  • [2] 18.18%Hòa20.00% [2]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Dezembro VS Lusitania FC ngày 08-03-2025 - Thông tin đội hình