Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ICE WLC-3] Grotta (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | 9 | 3 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 10 | 12 | 66.7% |
[ICE WLC-7] Njardvik Grindavik (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 2 | 0 | 5 | 19 | 22 | 6 | 7 | 28.6% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0% |
Grotta (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Grotta (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 28-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WLC | 22-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 07-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 30-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 7 | -0.60 | -0.25 | -0.27 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
ICE LD1 | 21-08-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 2 - 6 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | B | 0.95 | 0.25 | 0.81 | B | T |
ICE LD1 | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 09-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 31-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 26-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 19-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | H | 0.87 | 0.25 | 0.83 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 67%
Njardvik Grindavik (W) |
Chủ - Khách |
---|
Njardvik Grindavik (W)HK Kopavogur (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 23-02-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Grotta (w) |
Grotta (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WLC | 14-03-2025 | Khách | Afturelding (W) | 6 Ngày |
ICE WLC | 21-03-2025 | Khách | KR Reykjavik (W) | 13 Ngày |
ICE WLC | 10-04-2025 | Khách | HK Kopavogur (W) | 33 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WLC | 16-03-2025 | Chủ | KR Reykjavik (W) | 8 Ngày |
ICE WLC | 30-03-2025 | Chủ | IA Akranes (W) | 22 Ngày |
ICE WLC | 03-04-2025 | Khách | Haukar (W) | 26 Ngày |