[GER Bundesliga 5-] Hallen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 | 66.7% |
[GER Bundesliga 5-] Einheit Rudolstadt |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 33.3% |
Hallen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER BL | 25-08-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER OBW | 17-09-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER OBW | 29-04-23 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER OBW | 05-11-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
GER OBW | 18-06-22 | 4 - 3 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER OBW | 20-11-21 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER OBW | 22-08-20 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER OBW | 07-03-20 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER OBW | 31-08-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER OBW | 08-12-18 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Hallen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 15-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 08-12-24 | 5 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 30-11-24 | 4 - 3 (4 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 23-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER BL | 09-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 03-11-24 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 26-10-24 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 05-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Einheit Rudolstadt |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER BL | 15-02-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 14-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 07-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 01-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 09-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 02-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Hallen |
Hallen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |