[MAU Ligue 1-12] Nzeidane |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 5 | 8 | 10 | 22 | 31 | 23 | 12 | 21.7% |
10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 11 | 13 | 13 | 30.0% |
13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 20 | 10 | 14 | 15.4% |
6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 | 4 | 0.0% |
[MAU Ligue 1-4] Al-Hilal Omdurman |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 11 | 4 | 2 | 31 | 7 | 37 | 4 | 64.7% |
10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 5 | 20 | 3 | 60.0% |
7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 2 | 17 | 6 | 71.4% |
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 33.3% |
Nzeidane |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Nzeidane |
Chủ - Khách |
---|
ASC Tevragh ZeineNZidane |
Al Merrikh SCNZidane |
AS PompierNZidane |
FC Inter NouakchottNZidane |
King NouakchottNZidane |
AS Garde NationaleNZidane |
Renaissance MonacoNZidane |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAU D1 | 14-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
MAU D1 | 10-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
MAU D1 | 31-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
MAU D1 | 15-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
MAU D1 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
MAU D1 | 28-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
MAU D2 | 12-08-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al-Hilal Omdurman |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAU D1 | 16-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 08-02-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CAF CL | 18-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.47 | -0.34 | -0.31 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | ||
CAF CL | 12-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | X | ||
MAU D1 | 08-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 17 | - | - | - | - | - | ||||
CAF CL | 05-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.34 | -0.34 | -0.43 | 0.75 | -0.25 | -0.99 | T | ||
MAU D1 | 31-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CAF CL | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.74 | -0.25 | -0.14 | 0.96 | 1.25 | 0.80 | X | ||
CAF CL | 08-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | 0.88 | 0.25 | 0.88 | T | ||
MAU D1 | 01-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Nzeidane |
Nzeidane |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |