[INT CF-] FC Astana |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | 5 | 16.7% |
[INT CF-] Dinamo Samarqand |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 14 | 4 | 16.7% |
FC Astana |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Astana |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 17-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 10-02-25 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 02-02-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA ECL | 19-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.70 | -0.24 | -0.15 | H | -0.96 | 1.25 | 0.78 | T | X |
UEFA ECL | 12-12-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 2 - 4 | -0.09 | -0.14 | -0.85 | B | 0.99 | -2 | 0.83 | B | T |
UEFA ECL | 28-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 11 | -0.28 | -0.31 | -0.53 | H | 0.94 | -0.5 | 0.88 | B | X |
Kazakhstan LC | 23-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
KAZ PR | 10-11-24 | 5 - 0 (5 - 0) | 5 - 2 | -0.87 | -0.16 | -0.08 | T | 0.97 | 2 | 0.85 | T | T |
UEFA ECL | 07-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.70 | -0.23 | -0.15 | B | 1.00 | 1.25 | 0.82 | T | X |
KAZ PR | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | B | 0.91 | -0.25 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Dinamo Samarqand |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 6 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 14-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 28-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 13-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 23-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | -0.56 | -0.30 | -0.23 | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | ||
UZB D1 | 07-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.53 | -0.31 | -0.32 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
UZB D1 | 02-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.46 | -0.30 | -0.33 | 0.91 | 0.25 | 0.91 | T | ||
UZB D1 | 28-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.20 | -0.27 | -0.65 | -0.99 | -0.75 | 0.75 | T | ||
UZB D1 | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.32 | -0.32 | -0.49 | -0.97 | -0.25 | 0.79 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%
FC Astana |
FC Astana |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
KAZ PR | 01-03-2025 | Chủ | FC Kairat Almaty | 9 Ngày |
KAZ PR | 08-03-2025 | Khách | Kyzylzhar Petropavlovsk | 16 Ngày |
KAZ PR | 29-03-2025 | Chủ | FC Zhetysu Taldykorgan | 37 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UZB D1 | 09-03-2025 | Khách | Navbahor Namangan | 17 Ngày |
UZB D1 | 15-03-2025 | Chủ | Mashal Muborak | 23 Ngày |
UZB D1 | 29-03-2025 | Khách | Pakhtakor | 37 Ngày |