So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
1.00
1.5
0.80
0.85
2.5
0.95
1.33
4.50
7.00
Live
1.00
1.75
0.80
0.90
2.75
0.90
1.25
5.00
8.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Lovcen Cetinje
ChủHòaKhách
KOM Podgorica
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Lovcen CetinjeSo Sánh Sức MạnhKOM Podgorica
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 5T 1H 4B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MNE Second League-3] Lovcen Cetinje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241176382640345.8%
12633211421350.0%
12543171219341.7%
63301461250.0%
[MNE Second League-9] KOM Podgorica
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
244416143816916.7%
12435111515633.3%
120111323190.0%
611458416.7%

Thành tích đối đầu

Lovcen Cetinje            
Chủ - Khách
KOM PodgoricaLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeKOM Podgorica
Lovcen CetinjeKOM Podgorica
KOM PodgoricaLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeKOM Podgorica
KOM PodgoricaLovcen Cetinje
KOM PodgoricaLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeKOM Podgorica
Lovcen CetinjeKOM Podgorica
KOM PodgoricaLovcen Cetinje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MNE D203-11-241 - 3
(1 - 2)
0 - 2---T---
MNE D211-09-243 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.61-0.29-0.25T0.830.750.87TT
MNE D207-04-242 - 1
(1 - 1)
4 - 6---T---
MNE D203-12-234 - 2
(2 - 2)
1 - 5---B---
MNE D204-10-232 - 1
(0 - 1)
7 - 3---T---
MNE D212-08-233 - 1
(2 - 1)
4 - 11---B---
MNE D110-06-191 - 0
(0 - 0)
1 - 7-0.43-0.33-0.39B0.750.000.95BX
MNE D104-06-190 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.60-0.29-0.26B0.900.750.80BX
MNE D103-06-182 - 1
(1 - 1)
0 - 5-0.36-0.33-0.46T0.75-0.250.95TT
MNE D130-05-180 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.49-0.32-0.34H0.800.250.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Lovcen Cetinje            
Chủ - Khách
FK Rudar PljevljaLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeOSK Igalo
FK Grbalj RadanoviciLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeFK Mladost DG
Lovcen CetinjeArsenal Tivat
Lovcen CetinjeFK Iskra Danilovgrad
FK Ibar RozajeLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeFK Podgorica
KOM PodgoricaLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeFK Rudar Pljevlja
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MNE D216-03-250 - 1
(0 - 0)
7 - 4---T--
MNE D212-03-251 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.63-0.28-0.24H0.800.750.90TX
MNE D208-03-252 - 2
(0 - 1)
2 - 4---H--
MNE D201-03-252 - 2
(2 - 1)
3 - 5---H--
INT CF15-02-256 - 1
(3 - 1)
- ---T--
MNE D223-11-242 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.49-0.33-0.33T0.800.250.90TX
MNE D217-11-241 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.37-0.33-0.45H0.72-0.250.98BX
MNE D209-11-241 - 4
(1 - 3)
7 - 6---B--
MNE D203-11-241 - 3
(1 - 2)
0 - 2---T--
MNE D230-10-242 - 3
(1 - 1)
1 - 3-0.30-0.32-0.53B0.80-0.50.90BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%

KOM Podgorica            
Chủ - Khách
KOM PodgoricaFK Iskra Danilovgrad
FK Ibar RozajeKOM Podgorica
KOM PodgoricaFK Podgorica
FK Rudar PljevljaKOM Podgorica
OSK IgaloKOM Podgorica
KOM PodgoricaFK Grbalj Radanovici
FK Mladost DGKOM Podgorica
KOM PodgoricaLovcen Cetinje
FK Iskra DanilovgradKOM Podgorica
KOM PodgoricaFK Ibar Rozaje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MNE D216-03-250 - 0
(0 - 0)
3 - 10-----
MNE D212-03-252 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.54-0.34-0.270.850.50.85T
MNE D208-03-253 - 0
(1 - 0)
2 - 7-----
MNE D203-12-242 - 1
(2 - 0)
5 - 2-----
MNE D223-11-243 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.68-0.28-0.200.9010.80T
MNE D217-11-240 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.42-0.33-0.400.8100.89X
MNE D210-11-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3-----
MNE D203-11-241 - 3
(1 - 2)
0 - 2---T--
MNE D230-10-243 - 0
(2 - 0)
0 - 3-0.49-0.32-0.330.800.250.90T
MNE D226-10-241 - 0
(1 - 0)
5 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%

Lovcen CetinjeSo sánh số liệuKOM Podgorica
  • 21Tổng số ghi bàn7
  • 2.1Trung bình ghi bàn0.7
  • 15Tổng số mất bàn15
  • 1.5Trung bình mất bàn1.5
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Lovcen Cetinje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
520340.0%Xem240.0%360.0%Xem
KOM Podgorica
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
Lovcen Cetinje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
530260.0%Xem240.0%240.0%Xem
KOM Podgorica
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Lovcen CetinjeThời gian ghi bànKOM Podgorica
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    17
    0 Bàn
    5
    2
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    5
    1
    Bàn thắng H1
    8
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Lovcen CetinjeChi tiết về HT/FTKOM Podgorica
  • 1
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    14
    11
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    5
    B/B
ChủKhách
Lovcen CetinjeSố bàn thắng trong H1&H2KOM Podgorica
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    15
    12
    Hòa
    1
    4
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Lovcen Cetinje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MNE D229-03-2025KháchFK Podgorica6 Ngày
MNE D202-04-2025ChủFK Ibar Rozaje10 Ngày
MNE D206-04-2025KháchFK Iskra Danilovgrad14 Ngày
KOM Podgorica
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MNE D229-03-2025ChủFK Mladost DG6 Ngày
MNE D202-04-2025KháchFK Grbalj Radanovici10 Ngày
MNE D206-04-2025ChủOSK Igalo14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 45.8%Thắng16.7% [4]
  • [7] 29.2%Hòa16.7% [4]
  • [6] 25.0%Bại66.7% [16]
  • Chủ/Khách
  • [6] 25.0%Thắng0.0% [0]
  • [3] 12.5%Hòa4.2% [1]
  • [3] 12.5%Bại45.8% [11]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.58 
  • TB mất điểm
    1.08 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.88 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    0.58
  • TB mất điểm
    1.58
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.46
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [5] 50.00%Hòa9.09% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn45.45% [5]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Lovcen Cetinje VS KOM Podgorica ngày 24-03-2025 - Thông tin đội hình