[ITA Serie D-] Chieri |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 14 | 4 | 16.7% |
[ITA Serie D-] Gozzano |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 11 | 50.0% |
Chieri |
Chủ - Khách |
---|
GozzanoChieri |
ChieriGozzano |
GozzanoChieri |
GozzanoChieri |
ChieriGozzano |
GozzanoChieri |
ChieriGozzano |
ChieriGozzano |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 19-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 04-02-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA S4 | 08-10-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA S4 | 26-02-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ITA S4 | 23-10-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ITA S4 | 15-05-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 02-03-22 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 3 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | H | 0.94 | 0.25 | 0.82 | T | T |
ITA S4 | 09-12-20 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.37 | -0.33 | -0.42 | H | -0.98 | 0.00 | 0.80 | H | X |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Chieri |
Chủ - Khách |
---|
ChieriChisola |
OltrepoChieri |
ChieriLavagnese |
NovaRomentinChieri |
ChieriFC Vado |
DerthonaChieri |
ChieriAsti |
ACSD SaluzzoChieri |
Borgaro NobisChieri |
ChieriFossano Calcio |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 09-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.58 | -0.30 | -0.27 | T | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | X |
ITA S4 | 29-01-25 | 1 - 4 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.22 | -0.29 | -0.61 | B | 0.85 | -0.75 | 0.85 | B | T |
ITA S4 | 25-01-25 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 19-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 15-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | H | 0.76 | 0.25 | 1.00 | T | X |
ITA S4 | 11-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 22-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 10 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | B | 0.88 | 0 | 0.88 | B | T |
ITA S4 | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Gozzano |
Chủ - Khách |
---|
GozzanoLavagnese |
NovaRomentinGozzano |
GozzanoFC Vado |
DerthonaGozzano |
GozzanoAsti |
ACSD SaluzzoGozzano |
GozzanoBorgaro Nobis |
Fossano CalcioGozzano |
ASD Citta Di VareseGozzano |
GozzanoSanremese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 08-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 29-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.48 | 0.84 | -0.25 | 0.86 | X | ||
ITA S4 | 19-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 12-01-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 22-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Chieri |
Chieri |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |