Young Africans
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mudathir YahyaTiền vệ10010000
0Khalid AuchoTiền vệ00010000
-P. ZouzouaTiền vệ20010000
-Duke·AbuyaTiền vệ00000000
3bakari mwamnyetoHậu vệ00000000
-A. Mshery-00000000
-F. MussaTiền đạo00000000
-Shekhani Ibrahim KhamisTiền vệ00000000
-Nickson KibabageTiền đạo00000000
-C. ChamaTiền vệ10000000
-Salum Abubakar SalumTiền vệ00000000
39Djigui DiarraThủ môn00000000
-B. Isaka-10000000
5Dickson Nickson JobHậu vệ00000000
-Abdallah ibrahim hamadHậu vệ00000000
-A. Shomari-10030000
-Prince dubeTiền đạo30010000
-Clement MzizeTiền đạo50000000
10Stephane Aziz KiTiền vệ40010100
-Kennedy MusondaTiền đạo00000000
MC Alger
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Zakaria NaidjiTiền đạo10000010
26Akram BourasTiền vệ00000000
-Andy DelortTiền đạo00000000
-Serge Anthony Badjo-00000000
1abdelatif ramdaneThủ môn00000000
Thẻ vàng
-K. HamidiHậu vệ00000000
6Mohamed BenkhemassaHậu vệ00000000
20Reda HalaimiaHậu vệ00000000
Thẻ vàng
11Tayeb MezianiTiền đạo00010000
19ayoub ghezalaHậu vệ00000000
Thẻ vàng
29A. MessoussaTiền đạo10000010
-L. TabtiTiền vệ00000000
7Soufiane bayazidTiền đạo10000000
22Kipré ZunonTiền vệ00000000
-Z. DraouiTiền vệ00000000
27abdelkader menezlaTiền vệ00000000
18kheiredine merzouguiTiền đạo00000000
14Hamza MoualiHậu vệ00000000
-T. MoussaouiThủ môn00000000
5Ayoub AbdellaouiHậu vệ00000000

Young Africans vs MC Alger ngày 18-01-2025 - Thống kê cầu thủ