So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
0.25
0.79
0.75
1.5
0.95
2.21
2.57
3.25
Live
0.90
0.25
0.80
0.80
1.5
0.90
2.19
2.57
3.30
Run
-0.19
0.25
0.01
-0.21
0.5
0.01
12.00
1.01
12.50
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
1.00
1.75
0.80
2.30
2.55
3.50
Live
0.87
0.25
0.92
0.85
1.5
0.95
2.15
2.45
4.00
Run
0.90
0
0.90
-0.11
0.5
0.06
1.01
21.00
101.00
Mansion88Sớm
0.88
0.25
0.88
0.75
1.5
-0.99
-
-
-
Live
0.88
0.25
0.88
0.74
1.5
-0.98
-
-
-
Run
0.90
0
0.90
-0.22
0.5
0.10
7.30
1.18
7.40
188betSớm
0.68
0.25
-0.96
0.71
1.5
-0.99
2.21
2.57
3.25
Live
0.85
0.25
0.87
0.71
1.5
-0.99
2.19
2.57
3.30
Run
-0.18
0.25
0.02
-0.20
0.5
0.02
11.50
1.01
12.50
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.86
0
0.94
-0.17
0.5
0.03
9.60
1.06
10.00

Bên nào sẽ thắng?

Aswan
ChủHòaKhách
Tanta
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AswanSo Sánh Sức MạnhTanta
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 1T 3H 3B
    3T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Division 2-4] Aswan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2612104231546446.2%
1476115827350.0%
125438719641.7%
614134716.7%
[EGY Division 2-13] Tanta
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2878132329291325.0%
143471518131421.4%
14446811161128.6%
602431020.0%

Thành tích đối đầu

Aswan            
Chủ - Khách
AswanTanta
AswanTanta
TantaAswan
AswanTanta
AswanTanta
TantaAswan
TantaAswan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D203-01-241 - 3
(0 - 2)
9 - 5-0.41-0.33-0.38B0.820.001.00BT
EGY D114-09-204 - 0
(2 - 0)
1 - 4-0.49-0.33-0.30T0.780.25-0.96TT
EGY D124-12-192 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.48-0.33-0.31H0.830.250.99TT
EGYCup08-12-191 - 1
(0 - 0)
- -0.40-0.32-0.40H0.870.000.89HX
EGY D117-02-171 - 1
(0 - 1)
5 - 8-0.40-0.37-0.35H0.800.00-0.98HH
EGYCup02-01-172 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.44-0.35-0.33B1.000.250.82BH
EGY D122-09-161 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.32-0.34-0.45B0.85-0.250.97BX

Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Aswan            
Chủ - Khách
Wadi Degla SCAswan
AswanRaya Ghazl SC
El MansouraAswan
AswanProxy SC
AswanDayrot
Suez MontakhabAswan
AswanEl Mokawloon El Arab
Baladiyet El MahallahAswan
AswanAsyut Petroleum
Telecom EgyptAswan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D205-01-252 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.64-0.32-0.16B0.820.751.00BT
EGY D230-12-241 - 1
(0 - 1)
- -0.46-0.37-0.32H0.900.250.80TT
EGY D223-12-240 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.29-0.40-0.47H0.84-0.250.86BX
EGY D216-12-241 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.41-0.36-0.36H0.7601.00HH
EGY D212-12-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.57-0.34-0.24T0.930.750.77TX
EGY D208-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.43-0.36-0.33H-0.940.250.76TX
EGY D202-12-240 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.23-0.34-0.54B0.98-0.50.84BT
EGY D225-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.43-0.38-0.31B1.000.250.76BX
EGY D218-11-242 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.41-0.36-0.36T0.780-0.96TH
EGY D214-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.51-0.36-0.25B0.960.50.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

Tanta            
Chủ - Khách
TantaDayrot
IsmailyTanta
Suez MontakhabTanta
TantaEl Mokawloon El Arab
Baladiyet El MahallahTanta
TantaAsyut Petroleum
Telecom EgyptTanta
TantaSporting Alexandria
El DaklyehTanta
TantaOlympic El Qanal
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D208-01-250 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.59-0.34-0.220.950.750.75X
EGYCup04-01-251 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.70-0.28-0.170.8510.85X
EGY D229-12-240 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.42-0.36-0.370.7200.98X
EGY D223-12-243 - 5
(1 - 2)
8 - 3-0.27-0.42-0.460.88-0.250.82T
EGY D216-12-242 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.49-0.36-0.27-0.960.50.78T
EGY D212-12-240 - 2
(0 - 0)
5 - 3-0.50-0.37-0.280.710.250.99T
EGY D209-12-242 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.49-0.37-0.260.750.25-0.99T
EGY D201-12-243 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.48-0.34-0.300.820.250.94T
EGY D224-11-240 - 1
(0 - 1)
10 - 5-----
EGY D217-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.38-0.39-0.350.8500.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%

AswanSo sánh số liệuTanta
  • 5Tổng số ghi bàn8
  • 0.5Trung bình ghi bàn0.8
  • 8Tổng số mất bàn12
  • 0.8Trung bình mất bàn1.2
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Aswan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Tanta
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
60150.0%Xem466.7%233.3%Xem
Aswan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem0XemXem3XemXem4XemXem0%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem0XemXem2XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
60330.0%Xem350.0%350.0%Xem
Tanta
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
60150.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AswanThời gian ghi bànTanta
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    16
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AswanChi tiết về HT/FTTanta
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    16
    16
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
AswanSố bàn thắng trong H1&H2Tanta
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    16
    16
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Aswan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Tanta
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 46.2%Thắng25.0% [7]
  • [10] 38.5%Hòa28.6% [7]
  • [4] 15.4%Bại46.4% [13]
  • Chủ/Khách
  • [7] 26.9%Thắng14.3% [4]
  • [6] 23.1%Hòa14.3% [4]
  • [1] 3.8%Bại21.4% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.88 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.58 
  • TB mất điểm
    0.31 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    1.04
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    0.64
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 12.50%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [6] 75.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 12.50%Hòa22.22% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Aswan VS Tanta ngày 14-01-2025 - Thông tin đội hình