Japan (w) U17
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Sakata KorinThủ môn00000000
1Fukuda MaoThủ môn00000000
14Miharu ShinjoTiền vệ50030100
19Tsuji AmiruTiền đạo00000000
9Sato Momo Saruang UekiTiền đạo30000000
18Momoka SanoTiền vệ00000000
5Sakaki ManakaTiền vệ00000000
11Nezu RirikaTiền đạo10000000
3Makiguchi YukaHậu vệ00000000
21Kaho KumazawaThủ môn00000000
7Kikuchi HanaTiền vệ00000000
2Aoki YunaHậu vệ30000000
4Ota MitsukiHậu vệ10000000
6Suzuki HarukoHậu vệ10010000
15Honda MomokaHậu vệ10000000
17Aso TamamiHậu vệ10000000
8Kinoshita HinakoTiền vệ10000000
16Fukushima NoaTiền vệ30030000
20Hina HirakawaTiền vệ10000000
10Furuta AsakoTiền đạo10020000
13Anon TsudaTiền đạo50020000
Poland (w) U17
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Julia WozniakThủ môn00000000
9Aisha NsangouTiền đạo00000000
13Zofia PągowskaTiền vệ00000000
18Emilia SabudaTiền đạo00000000
5Emilia SobierajskaHậu vệ00000000
Thẻ vàng
2Oliwia ŁapińskaHậu vệ10000000
4Magda PiekarskaHậu vệ00000000
6Iga WitkowskaHậu vệ00000000
7Krystyna FlisTiền vệ10010000
8Zuzanna WitekTiền vệ30000000
17Aleksandra KusmierczykTiền vệ00000000
10Maja ZielińskaTiền vệ10000000
16Małgorzata RogusTiền vệ40000000
20Lena MarczakTiền vệ00000000
15Weronika ArasniewiczTiền vệ10030000
11Julia OstrowskaTiền đạo20010000
12Zuzanna BlaszczykThủ môn00000000
14Oliwia ZwiązekTiền đạo30000000
3Julia PrzybylTiền vệ20000000
21Hanna WieczerzakThủ môn00000000
19Kinga WyrwasTiền đạo00000000

Japan (w) U17 vs Poland (w) U17 ngày 18-10-2024 - Thống kê cầu thủ