[POL Cup-] Miedz Legnica |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 2 | 14 | 66.7% |
[POL Cup-] Legia Warszawa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | 14 | 66.7% |
Miedz Legnica |
Chủ - Khách |
---|
Miedz LegnicaLegia Warszawa |
Legia WarszawaMiedz Legnica |
Miedz LegnicaLegia Warszawa |
Legia WarszawaMiedz Legnica |
Miedz LegnicaLegia Warszawa |
Miedz LegnicaLegia Warszawa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POL PR | 10-04-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.26 | -0.28 | -0.54 | H | -0.96 | -0.50 | 0.84 | B | T |
POL PR | 16-09-22 | 3 - 2 (2 - 2) | 5 - 0 | -0.65 | -0.24 | -0.18 | B | 0.96 | 1.00 | 0.92 | H | T |
POL Cup | 26-05-20 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.22 | -0.27 | -0.63 | B | 0.99 | -0.75 | 0.83 | B | T |
POL PR | 01-03-19 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.71 | -0.23 | -0.16 | B | -0.99 | -0.80 | 0.87 | B | X |
POL PR | 22-09-18 | 1 - 4 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.34 | -0.30 | -0.46 | B | 0.95 | -0.25 | 0.93 | B | T |
POL Cup | 24-09-14 | 0 - 4 (0 - 1) | - | -0.21 | -0.26 | -0.65 | B | 0.81 | -1.00 | -0.95 | B | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 83%
Miedz Legnica |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POL D1 | 26-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.33 | -0.30 | -0.50 | T | 0.80 | -0.5 | -0.98 | T | X |
POL D1 | 19-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.68 | -0.25 | -0.19 | T | 0.90 | 1 | 0.92 | T | X |
POL D1 | 04-10-24 | 1 - 4 (0 - 4) | 5 - 5 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | T | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | T |
POL D1 | 29-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.65 | -0.26 | -0.22 | H | -0.98 | 1 | 0.80 | T | X |
POL Cup | 25-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.24 | -0.26 | -0.62 | H | 0.93 | -0.75 | 0.83 | B | X |
POL D1 | 22-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.42 | -0.29 | -0.40 | T | 0.85 | 0 | 0.97 | T | T |
POL D1 | 15-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 3 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | T | -0.96 | 0 | 0.78 | T | T |
POL D1 | 30-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 5 | -0.42 | -0.29 | -0.40 | B | 0.83 | 0 | 0.93 | B | T |
POL D1 | 22-08-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 9 | -0.60 | -0.28 | -0.25 | T | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | T |
POL D1 | 17-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | T | 0.79 | -0.25 | -0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%
Legia Warszawa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POL PR | 27-10-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 11 - 3 | -0.65 | -0.25 | -0.21 | 0.98 | 1 | 0.84 | T | ||
UEFA ECL | 24-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.32 | -0.30 | -0.50 | 0.80 | -0.5 | -0.98 | T | ||
POL PR | 18-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.25 | -0.27 | -0.58 | 0.88 | -0.75 | 0.94 | X | ||
POL PR | 06-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.38 | -0.29 | -0.43 | -0.99 | 0 | 0.81 | X | ||
UEFA ECL | 03-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.32 | -0.30 | -0.49 | 0.79 | -0.5 | -0.97 | X | ||
POL PR | 28-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.64 | -0.26 | -0.21 | -0.96 | 1 | 0.78 | X | ||
POL PR | 20-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 11 | -0.43 | -0.29 | -0.38 | 0.80 | 0 | -0.98 | X | ||
POL PR | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | -0.43 | -0.31 | -0.36 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | X | ||
POL PR | 01-09-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 5 - 6 | -0.69 | -0.24 | -0.17 | 0.78 | 1 | -0.96 | T | ||
UEFA ECL | 29-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.24 | -0.27 | -0.59 | 0.91 | -0.75 | 0.91 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%
Miedz Legnica |
Miedz Legnica |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
POL D1 | 03-11-2024 | Chủ | Pogon Siedlce | 3 Ngày |
POL D1 | 09-11-2024 | Khách | LKS Nieciecza | 9 Ngày |
POL D1 | 23-11-2024 | Chủ | Wisla Plock | 23 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
POL PR | 03-11-2024 | Chủ | Widzew lodz | 3 Ngày |
UEFA ECL | 07-11-2024 | Chủ | Dinamo Minsk | 7 Ngày |
POL PR | 09-11-2024 | Khách | Lech Poznan | 9 Ngày |