So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
0
0.85
0.95
2.25
0.85
2.57
3.15
2.41
Live
-
-
-
1.00
2.25
0.80
2.58
3.10
2.42
Run
0.02
-0.25
-0.20
-0.21
1.5
0.01
1.01
12.50
19.00
BET365Sớm
0.88
0
0.93
1.00
2.75
0.80
2.40
3.40
2.50
Live
0.97
0
0.82
1.00
2.25
0.80
2.55
3.40
2.37
Run
-0.41
0
0.30
-0.11
1.5
0.06
1.04
13.00
101.00
Mansion88Sớm
0.85
-0.25
0.91
0.87
2.25
0.89
2.65
3.00
2.44
Live
0.98
0
0.86
1.00
2.25
0.82
2.70
2.97
2.43
Run
-0.43
0
0.27
-0.29
1.5
0.15
1.09
5.20
80.00
188betSớm
0.98
0
0.86
0.96
2.25
0.86
2.57
3.15
2.41
Live
-
-
-
-0.99
2.25
0.81
2.58
3.10
2.42
Run
0.03
-0.25
-0.19
-0.20
1.5
0.02
1.01
12.50
19.00
SbobetSớm
0.95
0
0.89
1.00
2.25
0.82
2.59
2.96
2.51
Live
0.95
0
0.89
1.00
2.25
0.82
2.59
2.96
2.51
Run
0.47
-0.25
-0.63
-0.39
1.5
0.25
1.22
3.89
20.00

Bên nào sẽ thắng?

RCD Espanyol (w)
ChủHòaKhách
Levante UD (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RCD Espanyol (w)So Sánh Sức MạnhLevante UD (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 32%So Sánh Đối Đầu68%
  • Tất cả
  • 1T 5H 4B
    4T 5H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Liga F Women-12] RCD Espanyol (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2459101942241220.8%
124531014171033.3%
121479287158.3%
603361430.0%
[Liga F Women-14] Levante UD (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2455142238201420.8%
1213811196158.3%
12426111914833.3%
621377733.3%

Thành tích đối đầu

RCD Espanyol (w)            
Chủ - Khách
Levante UD (W)RCD Espanyol (W)
Levante UD (W)RCD Espanyol (W)
RCD Espanyol (W)Levante UD (W)
Levante UD (W)RCD Espanyol (W)
Levante UD (W)RCD Espanyol (W)
RCD Espanyol (W)Levante UD (W)
Levante UD (W)RCD Espanyol (W)
Levante UD (W)RCD Espanyol (W)
RCD Espanyol (W)Levante UD (W)
Levante UD (W)RCD Espanyol (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD115-12-241 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.62-0.27-0.23H0.870.750.95TX
INT CF17-08-241 - 1
(0 - 0)
- ---H---
SPA WD109-05-211 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.09-0.15-0.88H1.00-2.000.82BX
SPA WD119-12-201 - 0
(1 - 0)
10 - 5-0.88-0.15-0.09B-0.99-0.440.81TX
SPA WD122-12-191 - 1
(0 - 0)
12 - 1-0.88-0.15-0.09H0.85-0.440.91TX
SPA WD123-02-192 - 1
(2 - 1)
0 - 5-0.17-0.22-0.74T0.90-1.250.86BH
SPA WD128-10-184 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.78-0.22-0.13B0.96-0.670.80BT
INT CF19-08-182 - 0
(2 - 0)
2 - 3---B---
SPA WD118-02-180 - 6
(0 - 3)
4 - 7-0.42-0.29-0.41B0.850.000.91BT
SPA WD108-10-171 - 1
(1 - 0)
9 - 1-0.59-0.27-0.26H0.910.750.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 29%

Thành tích gần đây

RCD Espanyol (w)            
Chủ - Khách
Atletico de Madrid (W)RCD Espanyol (W)
RCD Espanyol (W)Madrid CFF (W)
RCD Espanyol (W)Deportivo La Coruna W
Granada CF(W)RCD Espanyol (W)
RCD Espanyol (W)Barcelona (W)
Real Madrid (W)RCD Espanyol (W)
RCD Espanyol (W)Sevilla FC (W)
Real Sociedad (W)RCD Espanyol (W)
RCD Espanyol (W)Athletic Club Bibao (W)
Levante UD (W)RCD Espanyol (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD116-03-251 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.77-0.21-0.14H0.981.50.84TX
SPA WD108-03-253 - 3
(0 - 1)
2 - 3-0.37-0.31-0.44H0.77-0.25-0.95BT
SPA WD102-03-251 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.47-0.32-0.32H0.850.250.97TX
SPA WD116-02-252 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.66-0.26-0.20B0.9610.80HT
SPA WD109-02-250 - 2
(0 - 0)
2 - 13-0.06-0.08-0.99B0.87-40.95BX
SPA WD131-01-255 - 0
(2 - 0)
5 - 0-0.96-0.10-0.05B0.912.750.91BT
SPA WD126-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.43-0.30-0.39H0.800-0.98HX
SPA WD119-01-254 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.78-0.22-0.13B0.961.50.80BT
SPA WD111-01-251 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.32-0.31-0.49B0.95-0.250.81BT
SPA WD115-12-241 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.62-0.27-0.23H0.870.750.95TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Levante UD (w)            
Chủ - Khách
Real Sociedad (W)Levante UD (W)
Levante UD (W)UD Granadilla Tenerife Sur (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Levante UD (W)
Levante UD (W)Real Betis (W)
Levante UD (W)Granada CF(W)
Levante UD (W)Real Madrid (W)
Barcelona (W)Levante UD (W)
Levante UD (W)FC Levante Badalona (W)
Deportivo La Coruna WLevante UD (W)
Atletico de Madrid (W)Levante UD (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD116-03-251 - 2
(1 - 0)
3 - 5-0.62-0.26-0.240.850.750.97T
SPA WD108-03-252 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.40-0.30-0.410.9500.87X
SPA WD101-03-251 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.32-0.32-0.480.98-0.250.84X
SPA WD116-02-251 - 2
(0 - 2)
5 - 1-----
S Q C13-02-250 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.32-0.30-0.530.82-0.50.88X
SPA WD108-02-251 - 2
(1 - 2)
7 - 9-0.10-0.16-0.860.85-20.97X
SPA WD101-02-251 - 2
(0 - 0)
18 - 1-0.99-0.07-0.060.784.50.92X
SPA WD125-01-251 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.33-0.30-0.490.97-0.250.79X
SPA WD117-01-251 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.37-0.30-0.450.80-0.25-0.98X
SPA WD112-01-253 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.76-0.22-0.140.811.25-0.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 22%

RCD Espanyol (w)So sánh số liệuLevante UD (w)
  • 9Tổng số ghi bàn10
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.0
  • 21Tổng số mất bàn13
  • 2.1Trung bình mất bàn1.3
  • 0.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 50.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

RCD Espanyol (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem13XemXem2XemXem7XemXem59.1%XemXem9XemXem40.9%XemXem13XemXem59.1%XemXem
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Levante UD (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem0XemXem12XemXem40%XemXem8XemXem40%XemXem12XemXem60%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
650183.3%Xem116.7%583.3%Xem
RCD Espanyol (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem12XemXem3XemXem7XemXem54.5%XemXem2XemXem9.1%XemXem13XemXem59.1%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem1XemXem9.1%XemXem7XemXem63.6%XemXem
11XemXem9XemXem1XemXem1XemXem81.8%XemXem1XemXem9.1%XemXem6XemXem54.5%XemXem
630350.0%Xem116.7%350.0%Xem
Levante UD (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem6XemXem2XemXem12XemXem30%XemXem6XemXem30%XemXem8XemXem40%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RCD Espanyol (w)Thời gian ghi bànLevante UD (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    9
    0 Bàn
    7
    7
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    5
    Bàn thắng H1
    6
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RCD Espanyol (w)Chi tiết về HT/FTLevante UD (w)
  • 0
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    3
    1
    T/B
    1
    0
    H/T
    12
    9
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    1
    B/H
    0
    5
    B/B
ChủKhách
RCD Espanyol (w)Số bàn thắng trong H1&H2Levante UD (w)
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    14
    10
    Hòa
    1
    4
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
RCD Espanyol (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD130-03-2025KháchUD Granadilla Tenerife Sur (W)7 Ngày
SPA WD113-04-2025KháchColegio Aleman Valencia (W)21 Ngày
SPA WD120-04-2025ChủFC Levante Badalona (W)28 Ngày
Levante UD (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD130-03-2025ChủEibar (W)7 Ngày
SPA WD113-04-2025KháchAthletic Club Bibao (W)21 Ngày
SPA WD120-04-2025ChủDeportivo La Coruna W28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 20.8%Thắng20.8% [5]
  • [9] 37.5%Hòa20.8% [5]
  • [10] 41.7%Bại58.3% [14]
  • Chủ/Khách
  • [4] 16.7%Thắng16.7% [4]
  • [5] 20.8%Hòa8.3% [2]
  • [3] 12.5%Bại25.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    42 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    1.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.42 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    0.92
  • TB mất điểm
    1.58
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.46
  • TB mất điểm
    0.79
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [4] 44.44%Hòa18.18% [2]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn45.45% [5]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

RCD Espanyol (w) VS Levante UD (w) ngày 23-03-2025 - Thông tin đội hình