[JPN Women's University Championship-] Waseda University AFC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 3 | 14 | 66.7% |
[JPN Women's University Championship-] Yamanashi Gakuin University (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 10 | 13 | 66.7% |
Waseda University AFC (w) |
Chủ - Khách |
---|
Yamanashi Gakuin University (W)Waseda University AFC (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
J-U NCH W | 06-01-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Waseda University AFC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
J-U NCH W | 28-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
J-U NCH W | 26-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.57 | -0.32 | -0.26 | T | 0.74 | 0.5 | 0.96 | T | T |
J-U NCH W | 06-01-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
J-U NCH W | 04-01-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | T | 0.83 | -0.25 | 0.87 | T | X |
J-U NCH W | 28-12-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.40 | -0.26 | -0.49 | T | 0.83 | -0.25 | 0.87 | T | X |
J-U NCH W | 26-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
JW Cup | 25-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JW Cup | 18-11-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
J-U NCH W | 28-12-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
JW Cup | 17-12-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
Yamanashi Gakuin University (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
J-U NCH W | 28-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
J-U NCH W | 26-12-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 6 | -0.23 | -0.26 | -0.66 | 0.76 | -1 | 0.94 | T | ||
JW Cup | 24-11-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
J-U NCH W | 06-01-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
J-U NCH W | 04-01-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 2 - 3 | -0.34 | -0.27 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | ||
J-U NCH W | 29-12-23 | 4 - 2 (2 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
J-U NCH W | 06-01-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
J-U NCH W | 04-01-23 | 3 - 1 (3 - 1) | 8 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T | ||
J-U NCH W | 28-12-22 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
J-U NCH W | 04-01-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |