Cúp Liên đoàn Nhật Bản
26-03-2025 17:00 - Thứ tư
90 Phút[0-0], 120 Phút[1-0], Matsumoto Yamaga FC Thắng

So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
-0.5
0.99
0.95
2
0.85
3.55
2.98
1.99
Live
0.85
-0.25
0.97
0.79
1.75
-0.99
3.10
2.87
2.23
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.15
0.5
0.01
19.50
1.03
13.50
BET365Sớm
0.90
-0.75
0.95
0.80
2
-0.95
5.50
3.10
1.65
Live
0.87
-0.25
0.97
0.82
1.75
-0.98
3.25
2.90
2.20
Run
0.60
-0.25
-0.71
0.97
0.5
0.87
29.00
1.01
23.00
Mansion88Sớm
0.82
-0.5
0.98
0.95
2
0.85
3.55
3.00
1.98
Live
0.91
-0.25
0.93
0.86
1.75
0.96
3.00
2.81
2.31
Run
-0.54
0
0.44
-0.12
0.5
0.04
26.00
1.02
12.00
188betSớm
0.84
-0.5
1.00
0.96
2
0.86
3.55
2.98
1.99
Live
0.86
-0.25
0.98
0.80
1.75
-0.98
3.05
2.87
2.25
Run
0.61
-0.25
-0.71
0.93
0.5
0.95
5.30
1.68
3.15
SbobetSớm
0.86
-0.5
0.96
0.81
2
0.99
3.64
2.98
1.96
Live
0.96
-0.25
0.88
0.84
1.75
0.98
3.40
2.79
2.13
Run
-0.55
0
0.45
-0.11
0.5
0.01
13.50
1.10
8.20

Bên nào sẽ thắng?

Matsumoto Yamaga FC
ChủHòaKhách
Sagan Tosu
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Matsumoto Yamaga FCSo Sánh Sức MạnhSagan Tosu
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 42%So Sánh Đối Đầu58%
  • Tất cả
  • 2T 2H 3B
    3T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[YBC Levain Cup-] Matsumoto Yamaga FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
614166716.7%
[YBC Levain Cup-] Sagan Tosu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
612348516.7%

Thành tích đối đầu

Matsumoto Yamaga FC            
Chủ - Khách
Sagan TosuMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCSagan Tosu
Sagan TosuMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCSagan Tosu
Sagan TosuMatsumoto Yamaga FC
Sagan TosuMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCSagan Tosu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D110-11-191 - 0
(1 - 0)
9 - 4-0.45-0.31-0.29B0.920.250.96BX
JPN D120-04-191 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.47-0.31-0.28T0.850.25-0.97TX
JE Cup12-07-171 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.50-0.31-0.29T-0.970.500.85TT
JPN D124-10-151 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.42-0.31-0.38B0.800.00-0.93BT
JPN D110-05-151 - 1
(0 - 0)
13 - 3-0.56-0.30-0.24H-0.930.750.80TX
JPN LC18-03-152 - 1
(0 - 0)
6 - 10-0.57-0.28-0.25B1.000.750.88BT
JE Cup13-10-131 - 1
(0 - 1)
- -0.25-0.28-0.57H0.88-0.751.00BX

Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Matsumoto Yamaga FC            
Chủ - Khách
MiyazakiMatsumoto Yamaga FC
Nara ClubMatsumoto Yamaga FC
Azul Claro NumazuMatsumoto Yamaga FC
Kataller ToyamaMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCFukushima United FC
Azul Claro NumazuMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCFC Ryukyu
Grulla MoriokaMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCMiyazaki
Yokohama SCCMatsumoto Yamaga FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D309-03-250 - 0
(0 - 0)
7 - 6-0.39-0.30-0.43H1.0000.82HX
JPN D301-03-252 - 1
(0 - 1)
11 - 6-0.32-0.32-0.47B0.97-0.250.85BT
JPN D323-02-251 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.35-0.31-0.46H0.91-0.250.91BX
JPN D307-12-242 - 2
(0 - 2)
4 - 5-0.46-0.33-0.33H0.930.250.83TT
JPN D301-12-241 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.51-0.31-0.30H0.960.50.86TX
JPN D324-11-240 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.38-0.31-0.43T-0.9900.75TX
JPN D316-11-242 - 1
(2 - 0)
5 - 4-0.59-0.29-0.24T0.910.750.91TT
JPN D309-11-241 - 6
(0 - 4)
2 - 3-0.17-0.23-0.70T0.80-1.25-0.98TT
JPN D302-11-241 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.55-0.30-0.27T0.820.51.00TX
JPN D326-10-240 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.26-0.30-0.56T-0.98-0.50.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Sagan Tosu            
Chủ - Khách
Sagan TosuRB Omiya Ardija
Iwaki FCSagan Tosu
Sagan TosuImabari FC
Jubilo IwataSagan Tosu
Sagan TosuVegalta Sendai
Sagan TosuTochigi SC
Sagan TosuJubilo Iwata
Nagoya GrampusSagan Tosu
Sagan TosuYokohama Marinos
Sagan TosuMachida Zelvia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D215-03-251 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.38-0.29-0.401.0000.88X
JPN D209-03-251 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.42-0.30-0.35-0.930.250.80X
JPN D201-03-251 - 4
(0 - 3)
4 - 5-0.45-0.31-0.310.940.250.94T
JPN D222-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.53-0.27-0.270.870.50.95X
JPN D215-02-250 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.44-0.30-0.341.000.250.88X
INT CF22-01-251 - 1
(0 - 0)
- -----
JPN D108-12-243 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.32-0.27-0.49-0.93-0.250.80T
JPN D130-11-240 - 3
(0 - 2)
6 - 2-0.60-0.26-0.190.870.75-0.99T
JPN D109-11-241 - 2
(1 - 1)
5 - 6-0.35-0.24-0.49-0.96-0.250.84X
JPN D103-11-242 - 1
(1 - 0)
3 - 9-0.22-0.25-0.580.94-0.750.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Matsumoto Yamaga FCSo sánh số liệuSagan Tosu
  • 17Tổng số ghi bàn13
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.3
  • 8Tổng số mất bàn11
  • 0.8Trung bình mất bàn1.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Matsumoto Yamaga FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
30120.0%Xem133.3%266.7%Xem
Sagan Tosu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
520340.0%Xem120.0%480.0%Xem
Matsumoto Yamaga FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem2XemXem0XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
3XemXem1XemXem2XemXem0XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
312033.3%Xem133.3%266.7%Xem
Sagan Tosu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
531160.0%Xem240.0%240.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Matsumoto Yamaga FCThời gian ghi bànSagan Tosu
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Matsumoto Yamaga FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D329-03-2025KháchFC Gifu3 Ngày
JPN D305-04-2025ChủKochi United10 Ngày
JPN D312-04-2025KháchKamatamare Sanuki17 Ngày
Sagan Tosu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D230-03-2025KháchRoasso Kumamoto4 Ngày
JPN D205-04-2025ChủFujieda MYFC10 Ngày
JPN D212-04-2025KháchV-Varen Nagasaki17 Ngày

Matsumoto Yamaga FC VS Sagan Tosu ngày 26-03-2025 - Thông tin đội hình