[YBC Levain Cup-] Matsumoto Yamaga FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | 7 | 16.7% |
[YBC Levain Cup-] Sagan Tosu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | 5 | 16.7% |
Matsumoto Yamaga FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D1 | 10-11-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.45 | -0.31 | -0.29 | B | 0.92 | 0.25 | 0.96 | B | X |
JPN D1 | 20-04-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.47 | -0.31 | -0.28 | T | 0.85 | 0.25 | -0.97 | T | X |
JE Cup | 12-07-17 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.50 | -0.31 | -0.29 | T | -0.97 | 0.50 | 0.85 | T | T |
JPN D1 | 24-10-15 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.38 | B | 0.80 | 0.00 | -0.93 | B | T |
JPN D1 | 10-05-15 | 1 - 1 (0 - 0) | 13 - 3 | -0.56 | -0.30 | -0.24 | H | -0.93 | 0.75 | 0.80 | T | X |
JPN LC | 18-03-15 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 10 | -0.57 | -0.28 | -0.25 | B | 1.00 | 0.75 | 0.88 | B | T |
JE Cup | 13-10-13 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.25 | -0.28 | -0.57 | H | 0.88 | -0.75 | 1.00 | B | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%
Matsumoto Yamaga FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 09-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.39 | -0.30 | -0.43 | H | 1.00 | 0 | 0.82 | H | X |
JPN D3 | 01-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 11 - 6 | -0.32 | -0.32 | -0.47 | B | 0.97 | -0.25 | 0.85 | B | T |
JPN D3 | 23-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | H | 0.91 | -0.25 | 0.91 | B | X |
JPN D3 | 07-12-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.46 | -0.33 | -0.33 | H | 0.93 | 0.25 | 0.83 | T | T |
JPN D3 | 01-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.51 | -0.31 | -0.30 | H | 0.96 | 0.5 | 0.86 | T | X |
JPN D3 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | T | -0.99 | 0 | 0.75 | T | X |
JPN D3 | 16-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.59 | -0.29 | -0.24 | T | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | T |
JPN D3 | 09-11-24 | 1 - 6 (0 - 4) | 2 - 3 | -0.17 | -0.23 | -0.70 | T | 0.80 | -1.25 | -0.98 | T | T |
JPN D3 | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.55 | -0.30 | -0.27 | T | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | X |
JPN D3 | 26-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.26 | -0.30 | -0.56 | T | -0.98 | -0.5 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%
Sagan Tosu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 15-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.38 | -0.29 | -0.40 | 1.00 | 0 | 0.88 | X | ||
JPN D2 | 09-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.42 | -0.30 | -0.35 | -0.93 | 0.25 | 0.80 | X | ||
JPN D2 | 01-03-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 4 - 5 | -0.45 | -0.31 | -0.31 | 0.94 | 0.25 | 0.94 | T | ||
JPN D2 | 22-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.53 | -0.27 | -0.27 | 0.87 | 0.5 | 0.95 | X | ||
JPN D2 | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.34 | 1.00 | 0.25 | 0.88 | X | ||
INT CF | 22-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN D1 | 08-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.32 | -0.27 | -0.49 | -0.93 | -0.25 | 0.80 | T | ||
JPN D1 | 30-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 2 | -0.60 | -0.26 | -0.19 | 0.87 | 0.75 | -0.99 | T | ||
JPN D1 | 09-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.35 | -0.24 | -0.49 | -0.96 | -0.25 | 0.84 | X | ||
JPN D1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.22 | -0.25 | -0.58 | 0.94 | -0.75 | 0.94 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%
Matsumoto Yamaga FC |
Matsumoto Yamaga FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D3 | 29-03-2025 | Khách | FC Gifu | 3 Ngày |
JPN D3 | 05-04-2025 | Chủ | Kochi United | 10 Ngày |
JPN D3 | 12-04-2025 | Khách | Kamatamare Sanuki | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D2 | 30-03-2025 | Khách | Roasso Kumamoto | 4 Ngày |
JPN D2 | 05-04-2025 | Chủ | Fujieda MYFC | 10 Ngày |
JPN D2 | 12-04-2025 | Khách | V-Varen Nagasaki | 17 Ngày |