So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.85
2
0.95
0.95
4
0.85
1.20
6.50
8.00
Live
0.88
3.5
0.93
0.90
5
0.90
1.05
15.00
26.00
Run
-0.33
0.25
0.23
-0.18
6.5
0.11
1.00
51.00
81.00
Mansion88Sớm
0.50
2.75
-0.70
0.56
4.5
-0.76
-
-
-
Live
0.43
2.75
-0.63
0.54
4.5
-0.74
-
-
-
Run
-0.71
0.25
0.55
-0.47
5.5
0.29
-
-
-
SbobetSớm
0.85
2.75
0.95
0.80
4.25
1.00
-
-
-
Live
0.48
2.75
-0.68
0.65
4.5
-0.85
-
-
-
Run
-0.86
0.5
0.70
-0.53
5.5
0.39
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Valur Reykjavik
ChủHòaKhách
Grindavik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Valur ReykjavikSo Sánh Sức MạnhGrindavik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE LC-1] Valur Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
541016313180.0%
00000000%
00000000%
64111371366.7%
[ICE LC-5] Grindavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
52039176540.0%
00000000%
00000000%
62221717833.3%

Thành tích đối đầu

Valur Reykjavik            
Chủ - Khách
Valur ReykjavikGrindavik
Valur ReykjavikGrindavik
Valur ReykjavikGrindavik
GrindavikValur Reykjavik
Valur ReykjavikGrindavik
Valur ReykjavikGrindavik
GrindavikValur Reykjavik
Valur ReykjavikGrindavik
Valur ReykjavikGrindavik
GrindavikValur Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE CUP18-05-231 - 3
(0 - 2)
9 - 3-0.88-0.15-0.10B0.99-0.440.77TT
ICE LC08-03-230 - 0
(0 - 0)
11 - 4-0.85-0.16-0.11H0.92-0.500.90TX
ICE LC19-02-218 - 1
(4 - 1)
4 - 3-0.92-0.13-0.07T-0.99-0.400.81TT
ICE PR22-09-192 - 2
(1 - 1)
11 - 5-0.32-0.28-0.48H-0.95-0.250.83BT
ICE PR23-06-191 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.65-0.25-0.21T-0.971.000.85TX
ICE PR13-08-184 - 0
(2 - 0)
6 - 6-0.74-0.21-0.16T-0.95-0.670.83TT
ICE PR23-05-182 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.30-0.27-0.53B0.98-0.500.90BH
ICE LC09-04-184 - 2
(1 - 0)
10 - 0-0.69-0.22-0.19T-0.97-0.800.85TT
ICE PR21-08-172 - 0
(1 - 0)
8 - 8-0.73-0.21-0.16T0.85-0.80-0.97TX
ICE PR28-05-171 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.29-0.27-0.54B0.80-0.75-0.93BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Valur Reykjavik            
Chủ - Khách
AkranesValur Reykjavik
Valur ReykjavikFjolnir
Valur ReykjavikKR Reykjavik
FylkirValur Reykjavik
Valur ReykjavikFram Reykjavik
Valur ReykjavikThrottur Reykjavik
Valur ReykjavikAkranes
HafnarfjordurValur Reykjavik
BreidablikValur Reykjavik
Valur ReykjavikVikingur Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LC15-02-251 - 1
(1 - 0)
10 - 4-0.26-0.23-0.63H-0.96-0.750.78BX
ICE LC08-02-254 - 0
(0 - 0)
8 - 8-0.85-0.15-0.12T0.8221.00TH
REYT30-01-250 - 3
(0 - 1)
1 - 4-0.59-0.23-0.32B0.850.750.85BX
REYT25-01-251 - 3
(0 - 1)
2 - 5-0.21-0.20-0.71T0.93-1.250.83TH
REYT18-01-251 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.71-0.20-0.24T0.831.250.87TX
REYT11-01-254 - 2
(3 - 1)
6 - 3-0.83-0.18-0.15T0.9320.77TT
ICE PR26-10-246 - 1
(4 - 1)
10 - 5-0.75-0.20-0.17T0.921.50.90TT
ICE PR19-10-241 - 1
(0 - 1)
3 - 0-0.37-0.26-0.49H0.98-0.250.84BX
ICE PR06-10-242 - 2
(0 - 1)
10 - 3-0.50-0.26-0.37H-0.990.50.81TT
ICE PR29-09-242 - 3
(1 - 1)
5 - 2-0.40-0.27-0.45B0.79-0.25-0.97BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Grindavik            
Chủ - Khách
GrindavikVestri
Throttur ReykjavikGrindavik
GrindavikUMF Njardvik
IBV VestmannaeyjarGrindavik
GrindavikThrottur Reykjavik
Dalvik ReynirGrindavik
GrindavikLeiknir Reykjavik
GrindavikThor Akureyri
KeflavikGrindavik
GrindavikAfturelding
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LC15-02-254 - 3
(3 - 1)
1 - 3-0.37-0.25-0.50-0.99-0.250.81T
ICE LC08-02-253 - 2
(2 - 2)
8 - 6-0.78-0.19-0.160.821.51.00T
ICE D114-09-242 - 2
(0 - 1)
3 - 15-0.37-0.26-0.480.95-0.250.87T
ICE D108-09-246 - 0
(4 - 0)
12 - 2-0.81-0.19-0.150.911.750.79T
ICE D129-08-242 - 2
(1 - 2)
4 - 5-0.43-0.27-0.430.9100.91T
ICE D124-08-241 - 7
(1 - 1)
7 - 7-0.35-0.27-0.500.81-0.5-0.99T
ICE D118-08-243 - 3
(0 - 1)
7 - 4-0.42-0.27-0.410.8800.94T
ICE D114-08-243 - 0
(1 - 0)
6 - 12-0.34-0.27-0.510.86-0.50.96X
ICE D108-08-242 - 1
(1 - 0)
8 - 5-0.65-0.24-0.240.9810.84X
ICE D130-07-240 - 3
(0 - 0)
4 - 8-0.40-0.26-0.46-0.9500.77X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%

Valur ReykjavikSo sánh số liệuGrindavik
  • 24Tổng số ghi bàn24
  • 2.4Trung bình ghi bàn2.4
  • 14Tổng số mất bàn25
  • 1.4Trung bình mất bàn2.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Valur Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Grindavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Valur Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Grindavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Valur ReykjavikThời gian ghi bànGrindavik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    0
    3
    Bàn thắng H1
    1
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Valur ReykjavikChi tiết về HT/FTGrindavik
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Valur ReykjavikSố bàn thắng trong H1&H2Grindavik
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    3
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Valur Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LC01-03-2025KháchVestri5 Ngày
ICE PR06-04-2025ChủVestri41 Ngày
ICE PR14-04-2025KháchKR Reykjavik49 Ngày
Grindavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LC02-03-2025KháchFjolnir6 Ngày
ICE D102-05-2025KháchUMF Selfoss67 Ngày
ICE D109-05-2025ChủFjolnir74 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 80.0%Thắng40.0% [2]
  • [1] 20.0%Hòa0.0% [2]
  • [0] 0.0%Bại60.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.20 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.80
  • TB mất điểm
    3.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    2.83
  • TB mất điểm
    2.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 42.86%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 28.57%thắng 1 bàn40.00% [2]
  • [2] 28.57%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [2]

Valur Reykjavik VS Grindavik ngày 25-02-2025 - Thông tin đội hình