So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.5
-0.98
0.80
2.25
1.00
1.80
3.35
3.80
Live
-0.92
0.75
0.79
0.92
2.25
0.94
1.79
3.40
4.00
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.16
2.5
0.02
1.02
12.50
29.00
BET365Sớm
0.88
0.5
0.98
0.85
2.25
1.00
1.83
3.50
3.75
Live
-0.98
0.75
0.77
0.85
2.25
0.95
1.80
3.50
4.00
Run
0.57
0
-0.74
-0.10
2.5
0.05
1.03
15.00
81.00
Mansion88Sớm
0.74
0.75
-0.98
0.98
2.5
0.78
1.58
3.60
4.80
Live
0.77
0.5
-0.89
0.86
2.25
1.00
1.77
3.35
3.90
Run
0.63
0
-0.75
-0.24
1.5
0.14
1.05
7.00
150.00
188betSớm
0.81
0.5
-0.97
0.81
2.25
-0.99
1.80
3.35
3.80
Live
-0.93
0.75
0.83
0.93
2.25
0.95
1.80
3.40
4.00
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.14
2.5
0.02
1.02
12.50
29.00
SbobetSớm
0.84
0.75
1.00
-0.94
2.5
0.76
1.57
3.40
4.68
Live
0.78
0.5
-0.90
0.87
2.25
0.99
1.78
3.27
3.95
Run
0.78
0
-0.90
-0.22
2.5
0.10
1.01
7.60
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Cobh Ramblers
ChủHòaKhách
Athlone Town
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Cobh RamblersSo Sánh Sức MạnhAthlone Town
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRE First Division-3] Cobh Ramblers
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
842215914350.0%
4211837250.0%
4211767450.0%
64201841466.7%
[IRE First Division-9] Athlone Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
82154127925.0%
41032831025.0%
4112244625.0%
6114315416.7%

Thành tích đối đầu

Cobh Ramblers            
Chủ - Khách
Athlone TownCobh Ramblers
Cobh RamblersAthlone Town
Athlone TownCobh Ramblers
Cobh RamblersAthlone Town
Cobh RamblersAthlone Town
Athlone TownCobh Ramblers
Cobh RamblersAthlone Town
Athlone TownCobh Ramblers
Cobh RamblersAthlone Town
Athlone TownCobh Ramblers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRE D127-09-241 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.55-0.27-0.28T0.820.501.00TT
IRE D126-07-241 - 2
(1 - 1)
11 - 9-0.33-0.29-0.49B0.96-0.250.80BT
IRE D126-04-242 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.45-0.29-0.38B0.990.250.83BT
IRE D123-02-243 - 3
(0 - 2)
8 - 3-0.46-0.29-0.37H0.980.250.84TT
IRE D109-09-231 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.46-0.28-0.38T0.990.250.83TX
IRE D130-06-232 - 3
(1 - 1)
4 - 3-0.49-0.28-0.36T0.840.250.98TT
IRE D119-05-232 - 2
(2 - 1)
5 - 8-0.49-0.28-0.35H0.840.250.92TT
IRE D114-04-232 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.45-0.29-0.38B-0.950.250.77BX
IRE D116-09-221 - 3
(0 - 2)
5 - 2-0.49-0.27-0.35B0.810.25-0.99BT
IRE D110-06-225 - 2
(2 - 1)
2 - 3-0.30-0.29-0.53B0.92-0.500.90BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Cobh Ramblers            
Chủ - Khách
Cobh RamblersLongford Town
UC DublinCobh Ramblers
Cobh RamblersKerry FC
Treaty UnitedCobh Ramblers
Cobh RamblersCork City
Cobh WanderersCobh Ramblers
Kerry FCCobh Ramblers
Cobh RamblersDerry City
Cobh RamblersBray Wanderers
Longford TownCobh Ramblers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRE D107-03-255 - 0
(3 - 0)
10 - 5-0.63-0.26-0.22T0.820.751.00TT
IRE D128-02-251 - 1
(0 - 1)
2 - 9-0.44-0.30-0.38H-0.950.250.77TX
IRE D121-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.64-0.26-0.22H0.790.75-0.97TX
IRE D114-02-252 - 3
(1 - 0)
5 - 9-0.48-0.29-0.33T0.850.250.97TT
IRD MSC07-02-252 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.19-0.23-0.70T0.78-1.250.98BH
INT CF01-02-250 - 7
(0 - 3)
- ---T--
Leinster S C17-01-253 - 3
(2 - 0)
3 - 13-0.36-0.29-0.50H0.90-0.250.80BT
INT CF13-01-250 - 1
(0 - 0)
- -0.12-0.20-0.81B0.96-1.50.80BX
IRE D118-10-243 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.29-0.29-0.54T0.97-0.50.85TT
IRE D112-10-242 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.45-0.28-0.39B0.780-0.96BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Athlone Town            
Chủ - Khách
Wexford (Youth)Athlone Town
Longford TownAthlone Town
Athlone TownTreaty United
DundalkAthlone Town
St. Patricks AthleticAthlone Town
Athlone TownBohemians
Inchicore Athletic FCAthlone Town
Athlone TownShelbourne
St. Patricks AthleticAthlone Town
Athlone TownSligo Rovers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRE D107-03-250 - 1
(0 - 1)
8 - 6-0.54-0.29-0.290.850.50.97X
IRE D101-03-251 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.35-0.29-0.480.97-0.250.85X
IRE D121-02-250 - 5
(0 - 3)
10 - 0-0.45-0.31-0.360.960.250.80T
IRE D114-02-251 - 0
(1 - 0)
12 - 4-0.62-0.26-0.220.810.750.95X
INT CF08-02-253 - 1
(1 - 0)
- -----
INT CF07-02-250 - 5
(0 - 2)
3 - 3-0.21-0.23-0.680.96-10.80T
Leinster S C03-02-251 - 4
(1 - 3)
2 - 5-----
INT CF01-02-251 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.14-0.19-0.800.82-1.751.00X
Leinster S C24-01-253 - 3
(2 - 1)
4 - 2-0.88-0.17-0.100.9020.80T
INT CF18-01-250 - 5
(0 - 3)
5 - 5-0.30-0.28-0.540.96-0.50.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

Cobh RamblersSo sánh số liệuAthlone Town
  • 24Tổng số ghi bàn11
  • 2.4Trung bình ghi bàn1.1
  • 10Tổng số mất bàn25
  • 1.0Trung bình mất bàn2.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Cobh Ramblers
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
430175.0%Xem250.0%250.0%Xem
Athlone Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
410325.0%Xem125.0%375.0%Xem
Cobh Ramblers
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
420250.0%Xem125.0%125.0%Xem
Athlone Town
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem
410325.0%Xem250.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Cobh RamblersThời gian ghi bànAthlone Town
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    2
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    5
    3
    Bàn thắng H1
    4
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Cobh RamblersChi tiết về HT/FTAthlone Town
  • 1
    2
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Cobh RamblersSố bàn thắng trong H1&H2Athlone Town
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    2
    1
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Cobh Ramblers
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRE D128-03-2025KháchBray Wanderers7 Ngày
IRE D104-04-2025ChủWexford (Youth)14 Ngày
IRE D111-04-2025KháchDundalk21 Ngày
Athlone Town
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRE D128-03-2025ChủFinn Harps7 Ngày
IRE D104-04-2025ChủBray Wanderers14 Ngày
IRE D111-04-2025KháchKerry FC21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Cobh Ramblers
Chấn thương
Athlone Town

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 50.0%Thắng25.0% [2]
  • [2] 25.0%Hòa12.5% [2]
  • [2] 25.0%Bại62.5% [5]
  • Chủ/Khách
  • [2] 25.0%Thắng12.5% [1]
  • [1] 12.5%Hòa12.5% [1]
  • [1] 12.5%Bại25.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.88 
  • TB mất điểm
    1.13 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.25
  • TB mất điểm
    1.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    2.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 25.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 25.00%thắng 1 bàn25.00% [2]
  • [2] 25.00%Hòa12.50% [1]
  • [1] 12.50%Mất 1 bàn37.50% [3]
  • [1] 12.50%Mất 2 bàn+ 25.00% [2]

Cobh Ramblers VS Athlone Town ngày 22-03-2025 - Thông tin đội hình