[ICP 3-] Carrarese U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 12 | 50.0% |
[ICP 3-] Torres U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 16.7% |
Carrarese U19 |
Chủ - Khách |
---|
Torres U19Carrarese U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICP 4 | 28-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Carrarese U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICP 4 | 07-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
ICP 4 | 30-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ICP 4 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ICP 4 | 16-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | H | 0.84 | 0.5 | 0.92 | T | X |
ICP 4 | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ICP 4 | 19-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ICP 4 | 12-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ICP 4 | 05-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ICP 4 | 28-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
ICP 4 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Torres U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICP 4 | 29-11-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 7 - 2 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | 0.98 | 1 | 0.78 | T | ||
ICP 4 | 23-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICP 4 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.16 | -0.23 | -0.73 | 0.90 | -1.25 | 0.92 | X | ||
ICP 4 | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICP 4 | 12-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICP 4 | 04-10-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ICP 4 | 28-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
ICP 4 | 21-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ICP 4 | 02-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICP 4 | 25-11-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |