[MAS Super League-10] Penang FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | 3 | 5 | 6 | 15 | 21 | 14 | 10 | 21.4% |
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 4 | 8 | 8 | 33.3% |
8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 17 | 6 | 11 | 12.5% |
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 4 | 6 | 16.7% |
[MAS Super League-12] Kelantan Darul Naim |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | 2 | 1 | 12 | 12 | 37 | 7 | 12 | 13.3% |
7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 18 | 4 | 12 | 14.3% |
8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 19 | 3 | 13 | 12.5% |
6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 14 | 3 | 16.7% |
Penang FC |
Chủ - Khách |
---|
Kelantan UnitedPenang |
PenangKelantan United |
PenangKelantan United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAS SL | 01-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 11 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | B | 0.86 | -0.50 | 0.96 | B | X |
MAS SL | 18-04-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 7 | -0.55 | -0.29 | -0.29 | T | 0.82 | 0.50 | 1.00 | T | X |
MAS PL | 02-10-20 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.80 | -0.20 | -0.15 | T | 0.80 | -0.67 | 0.90 | T | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Penang FC |
Chủ - Khách |
---|
PerakPenang |
KedahPenang |
PenangKedah |
PenangKedah |
PahangPenang |
PDRMPenang |
PenangTerengganu |
SabahPenang |
KedahPenang |
PerakPenang |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAS SL | 13-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 0 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | T | 0.97 | 0.25 | 0.73 | T | X |
MAS FAC | 05-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.24 | H | 0.74 | 0.75 | 0.96 | T | X |
MAS FAC | 28-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.37 | B | -0.99 | 0.25 | 0.75 | B | X |
MAS SL | 22-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.34 | -0.30 | -0.51 | B | 0.95 | -0.25 | 0.75 | B | X |
MAS FAC | 14-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | H | 1.00 | 1 | 0.82 | T | X |
MAS SL | 25-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 0 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
MAS SL | 19-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.24 | -0.26 | -0.64 | H | 0.95 | -0.75 | 0.75 | B | X |
MAS SL | 12-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.81 | -0.20 | -0.15 | H | 0.76 | 1.5 | 0.94 | T | X |
INT CF | 30-04-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 05-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 0%
Kelantan Darul Naim |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAS SL | 12-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.83 | -0.19 | -0.13 | 0.88 | 1.75 | 0.82 | X | ||
MAS SL | 23-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 4 | -0.34 | -0.30 | -0.52 | 0.77 | -0.5 | 0.93 | X | ||
MAS FAC | 15-06-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | 0.76 | 4.75 | 0.94 | X | ||
MAS SL | 24-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 4 | -0.85 | -0.18 | -0.12 | 0.78 | 1.75 | 0.92 | X | ||
MAS SL | 17-05-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 12 | -0.26 | -0.25 | -0.64 | 0.96 | -0.75 | 0.74 | T | ||
MAS SL | 11-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 03-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAS SL | 16-12-23 | 2 - 6 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAS SL | 01-12-23 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 7 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
MAS SL | 26-11-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.69 | -0.23 | -0.20 | 0.79 | 1 | -0.97 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 33%
Penang FC |
Penang FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MAS SL | 09-08-2024 | Khách | Kuching FA | 8 Ngày |
MAS SL | 13-09-2024 | Khách | Johor Darul Takzim | 43 Ngày |
MAS SL | 20-09-2024 | Chủ | Negeri Sembilan | 50 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MAS SL | 09-08-2024 | Khách | Selangor | 8 Ngày |
MAS SL | 15-08-2024 | Chủ | Kuching FA | 14 Ngày |
MAS SL | 20-09-2024 | Chủ | Johor Darul Takzim | 50 Ngày |