FC Cincinnati
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Malik PintoHậu vệ00000000
2Alvas PowellHậu vệ00000006.5
-Yamil AsadTiền đạo20100008.75
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
22Gerardo ValenzuelaTiền vệ00000000
16Teenage HadebeHậu vệ00000006.96
91DeAndre YedlinHậu vệ20000006.12
20Pavel BuchaTiền vệ10000006.72
-kevin kelsyTiền đạo00000000
18Roman CelentanoThủ môn00000006.74
-Chidozie AwaziemHậu vệ00000006.49
12Miles RobinsonHậu vệ00000005.96
5Obinna NwobodoHậu vệ00000006.29
Thẻ vàng
11Corey BairdTiền đạo00000006.13
36Evan LouroThủ môn00000000
-Ian MurphyHậu vệ00000006.62
17Sergi SantosTiền đạo10000016.67
-Nicholas GioacchiniTiền đạo00000006.21
-Luciano AcostaTiền vệ10030005.7
23Lucas OrellanoTiền đạo30010006.2
Thẻ vàng
7Yuya KuboTiền vệ10031006.68
Philadelphia Union
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jack ElliottHậu vệ10000006.77
Thẻ vàng
14Jeremy RafanelloTiền vệ00000006.76
15Olivier MbaizoHậu vệ00000000
21Danley Jean JacquesHậu vệ00000006.71
8Jesus·BuenoHậu vệ00000000
18Andre BlakeThủ môn00000006.57
26Nathan HarrielHậu vệ00000007.63
6Cavan SullivanTiền vệ00000000
25Christopher DonovanTiền đạo00000000
-Samuel AdeniranTiền đạo00000000
11Alejandro BedoyaTiền vệ30000005.85
5Jakob GlesnesHậu vệ00000005.66
76andrew rickThủ môn00000000
27Kai WagnerHậu vệ10000106.87
Thẻ vàng
31Leon Maximilian·FlachTiền vệ10000007.2
33Quinn SullivanTiền vệ30110007.88
Bàn thắng
-Jack McglynnTiền vệ10011008.62
10Dániel GazdagTiền vệ00000006.68
9Tai BariboTiền đạo20000005.85
Thẻ vàng
7Mikael UhreTiền đạo20000006.83

Philadelphia Union vs FC Cincinnati ngày 20-10-2024 - Thống kê cầu thủ