[ICE Women's Division 1-3] Grotta (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 10 | 4 | 4 | 28 | 23 | 34 | 3 | 55.6% |
9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 6 | 19 | 2 | 66.7% |
9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 17 | 15 | 3 | 44.4% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | 13 | 66.7% |
[ICE Women's Division 1-1] Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 13 | 1 | 4 | 62 | 35 | 40 | 1 | 72.2% |
9 | 8 | 0 | 1 | 38 | 16 | 24 | 1 | 88.9% |
9 | 5 | 1 | 3 | 24 | 19 | 16 | 1 | 55.6% |
6 | 6 | 0 | 0 | 25 | 4 | 18 | 100.0% |
Grotta (w) |
Chủ - Khách |
---|
Fjardab Hottur Leiknir (W)Grotta (W) |
Grotta (W)Fjardab Hottur Leiknir (W) |
Grotta (W)Fjardab Hottur Leiknir (W) |
Fjardab Hottur Leiknir (W)Grotta (W) |
Fjardab Hottur Leiknir (W)Grotta (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 16-06-24 | 6 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE WLC | 08-03-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ICE LD1 | 26-08-23 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE LD1 | 18-06-23 | 5 - 3 (2 - 2) | - | -0.19 | -0.20 | -0.76 | B | 0.82 | -1.50 | 0.88 | B | T |
ICE WLC | 25-03-23 | 0 - 6 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Grotta (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 09-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 31-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 26-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 19-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | H | 0.87 | 0.25 | 0.83 | T | X |
ICE LD1 | 13-07-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 08-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.32 | -0.27 | -0.53 | T | 0.89 | -0.5 | 0.87 | T | X |
ICE LD1 | 27-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | H | 0.81 | -0.5 | 0.95 | B | X |
ICE LD1 | 20-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.46 | -0.25 | -0.41 | T | 0.99 | 0.25 | 0.77 | T | X |
ICE LD1 | 16-06-24 | 6 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 05-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.58 | -0.25 | -0.29 | B | 0.91 | 0.75 | 0.91 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 0%
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 31-07-24 | 1 - 4 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.27 | -0.24 | -0.61 | 0.93 | -0.75 | 0.83 | T | ||
ICE LD1 | 27-07-24 | 6 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 20-07-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 06-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 02-07-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 28-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 23-06-24 | 0 - 6 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.46 | -0.25 | -0.41 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | ||
ICE LD1 | 16-06-24 | 6 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 08-06-24 | 3 - 4 (1 - 4) | 3 - 2 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | 0.88 | -0.25 | 0.88 | T | ||
ICE LD1 | 01-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Grotta (w) |
Grotta (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 21-08-2024 | Khách | Fram Reykjavik (W) | 4 Ngày |
ICE LD1 | 30-08-2024 | Chủ | UMF Selfoss (W) | 13 Ngày |
ICE LD1 | 07-09-2024 | Khách | IA Akranes (W) | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 25-08-2024 | Chủ | Grindavik (W) | 8 Ngày |
ICE LD1 | 31-08-2024 | Chủ | IR Reykjavik (W) | 14 Ngày |
ICE LD1 | 07-09-2024 | Khách | Fram Reykjavik (W) | 21 Ngày |