Yokohama F. Marinos
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Anderson LopesTiền đạo20020016.1
28Riku YamaneTiền vệ00000006.61
39Taiki WatanabeHậu vệ00000007.31
14Asahi UenakaTiền đạo00000000
-Fuma ShirasakaThủ môn00000000
-Kota MizunumaTiền đạo00000006.96
23Ryo MiyaichiTiền đạo10010006.74
20Jun AmanoTiền vệ11000106.77
21Hiroki IlkuraThủ môn00000007
16Ren KatoHậu vệ00000006.5
-Takumi KamijimaHậu vệ00000006.7
-Carlos Eduardo Bendini GiustiHậu vệ00000007.2
-Hijiri KatoTiền vệ30000006.9
-Ryuta KoikeHậu vệ00000007.3
6Kota WatanabeTiền vệ20010006.6
11Yan MatheusTiền đạo10010006.8
-Takuma NishimuraTiền đạo20020006.5
17Kenta InoueTiền vệ10000006.4
Urawa Red Diamonds
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
35Rikito InoueHậu vệ10010006.4
-Ayumu OhataHậu vệ20000006.3
12Thiago SantanaTiền đạo00010006.69
41Rio NittaTiền đạo00000006.64
16Ayumi NiekawaThủ môn00000000
10Shoya NakajimaTiền vệ00000006.51
88Yoichi NaganumaTiền vệ00000000
-Yoshio KoizumiTiền vệ00000000
9Genki HaraguchiTiền vệ00010006.72
1Shusaku NishikawaThủ môn00000006.4
4Hirokazu IshiharaHậu vệ00010007.3
-Yota SatoHậu vệ10000006.6
11Samuel GustafsonHậu vệ00010006.9
25Kaito YasuiHậu vệ00010007.3
14Takahiro SekineTiền vệ20000006.6
13Ryoma WatanabeTiền vệ10010007.4
Thẻ đỏ
24Yusuke MatsuoTiền đạo10010006.8
-Bryan LinssenTiền đạo20000006.5

Yokohama F. Marinos vs Urawa Red Diamonds ngày 30-10-2024 - Thống kê cầu thủ