Huachipato
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-M. Gutiérrez-00000006.16
21J.BreaTiền đạo20000016.47
13Renzo MalancaHậu vệ10000106.38
Thẻ vàng
20Jimmy MartínezTiền vệ00000006.09
-Thiago VecinoTiền đạo50110007.76
Bàn thắngThẻ vàng
-Sebastián SáezTiền đạo20000016.74
14Carlos VillanuevaTiền vệ00010006.77
23Cris MartinezTiền đạo00000006.5
15Antonio CastilloHậu vệ00000006.21
-Gonzalo MontesTiền vệ00000005
Thẻ vàng
-Santiago Fabián Silva SilvaTiền vệ00000000
-Benjamín Andres Mellado Aedo-00000000
-Fabián CerdaThủ môn00000000
-Martin ParraThủ môn00000005.52
18Joaquín GutierrezHậu vệ00000006.39
4Benjamín GazzoloHậu vệ10000006.57
-Imanol GonzálezHậu vệ00000005.16
6Claudio SepúlvedaHậu vệ00000006.67
Union Espanola
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Ignacio NuñezTiền vệ00000006.51
-Valentin·AdamoTiền vệ10000006.64
-Luis PavezHậu vệ10000007.07
-Diego GonzálezHậu vệ20100008.3
Bàn thắngThẻ đỏ
-Emiliano VecchioTiền vệ20100008.17
Bàn thắng
17Felipe MassriTiền vệ10000006.86
-Bastián YáñezTiền đạo00000000
26Bastián RocoHậu vệ00000000
-Nicolás PeñaililloHậu vệ00000000
-Alonso Ignacio Montecinos GuajardoThủ môn00000000
22Pablo AránguizTiền đạo20100007.73
Bàn thắng
25Franco TorgnascioliThủ môn00000007.79
3Valentin VidalHậu vệ00000006.57
-Jeyson RojasHậu vệ00021007.15
-José TiznadoHậu vệ00000006.6
-Ariel UribeTiền đạo70010116.34
-Franco FriasTiền đạo10000006.24
-Fernando OvelarTiền đạo10011006.89

Union Espanola vs Huachipato ngày 07-10-2024 - Thống kê cầu thủ