Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[GEO Erovnuli Liga 2-5] FC Sioni Bolnisi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 | 5 | 25.0% |
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 50.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 | 0.0% |
6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 4 | 10 | 33.3% |
[GEO Erovnuli Liga 2-3] Samtredia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | 3 | 25.0% |
3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 4 | 0.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | 2 | 0.0% |
FC Sioni Bolnisi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GEO C | 23-07-23 | 4 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.38 | -0.30 | -0.44 | T | -0.99 | 0.00 | 0.75 | T | T |
GEO D1 | 11-12-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 12 - 1 | -0.51 | -0.32 | -0.32 | B | 0.90 | 0.50 | 0.80 | B | X |
GEO D1 | 07-12-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.43 | -0.31 | -0.42 | B | 0.83 | 0.00 | 0.87 | B | X |
GEO C | 21-04-21 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
GEO D1 | 11-12-19 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.97 | -0.10 | -0.05 | B | 0.86 | 0.00 | 0.96 | B | T |
GEO D1 | 05-12-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.28 | H | 0.80 | 0.50 | 0.96 | T | X |
GEO D1 | 20-10-18 | 4 - 2 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GEO D1 | 10-08-18 | 0 - 4 (0 - 3) | 7 - 4 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | T | 0.99 | 0.25 | 0.83 | T | T |
GEO D1 | 12-05-18 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
GEO D1 | 11-03-18 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
FC Sioni Bolnisi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GEO D2 | 14-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.34 | -0.29 | -0.49 | H | 0.96 | -0.25 | 0.80 | B | X |
GEO D2 | 09-03-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 27-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 19-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GEO D1 | 16-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.53 | -0.31 | -0.29 | H | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | X |
GEO D1 | 12-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.42 | -0.28 | -0.42 | H | 0.88 | 0 | 0.88 | H | X |
GEO D2 | 08-12-24 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GEO D2 | 30-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.78 | -0.22 | -0.16 | T | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | X |
GEO D2 | 26-11-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | T |
GEO D2 | 22-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | H | 0.78 | 0.25 | 0.98 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Samtredia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GEO D2 | 16-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | X | ||
GEO D2 | 09-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 21-02-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GEO D1 | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
GEO D1 | 02-12-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 3 - 3 | -0.57 | -0.29 | -0.25 | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | ||
GEO D1 | 27-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.22 | -0.27 | -0.63 | 0.98 | -0.75 | 0.78 | X | ||
GEO D1 | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.63 | -0.25 | -0.22 | 0.80 | 0.75 | -0.96 | X | ||
GEO D1 | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.24 | -0.27 | -0.59 | 0.94 | -0.75 | 0.90 | X | ||
GEO D1 | 01-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.45 | -0.29 | -0.35 | 0.99 | 0.25 | 0.83 | T | ||
GEO D1 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.20 | -0.23 | -0.70 | 0.80 | -1.25 | -0.98 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:17% Tỷ lệ tài: 29%
FC Sioni Bolnisi |
FC Sioni Bolnisi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GEO D2 | 01-04-2025 | Khách | FC Metalurgi Rustavi | 4 Ngày |
GEO D2 | 05-04-2025 | Chủ | Sabutaroti billisse B | 8 Ngày |
GEO D2 | 11-04-2025 | Chủ | Lokomotiv Tbilisi | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GEO D2 | 01-04-2025 | Chủ | Lokomotiv Tbilisi | 4 Ngày |
GEO D2 | 05-04-2025 | Khách | Spaeri FC | 8 Ngày |
GEO D2 | 11-04-2025 | Chủ | Dinamo Tbilisi II | 14 Ngày |