[AUS Darwin Premier League-] Port Darwin FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 25 | 0 | 0.0% |
[AUS Darwin Premier League-] Darwin Olympics |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | 8 | 33.3% |
Port Darwin FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 27-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.06 | -0.09 | -0.97 | B | 0.86 | -3.25 | 0.96 | B | X |
AUS DPL | 13-07-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 9 - 2 | -0.88 | -0.14 | -0.11 | B | 0.84 | -0.44 | 0.92 | B | T |
AUS DPL | 10-05-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 1 - 8 | -0.14 | -0.17 | -0.84 | B | 0.85 | -2.00 | 0.85 | B | X |
AUS DPL | 23-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.74 | -0.18 | -0.21 | B | 0.88 | -0.67 | 0.94 | T | X |
AUS DPL | 29-07-23 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 28-04-23 | 5 - 3 (4 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 02-09-22 | 2 - 3 (2 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 24-06-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS DPL | 13-05-22 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 24-07-21 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Port Darwin FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 15-03-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS DPL | 07-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.92 | -0.12 | -0.09 | B | 0.91 | 2.75 | 0.85 | T | X |
AUS DPL | 30-08-24 | 1 - 5 (1 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS DPL | 23-08-24 | 5 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.83 | -0.16 | -0.14 | B | 0.90 | 2 | 0.86 | B | T |
AUS DPL | 17-08-24 | 6 - 0 (0 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS DPL | 09-08-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 2 - 3 | -0.47 | -0.26 | -0.43 | B | 0.76 | 0 | 0.94 | B | T |
AUS DPL | 02-08-24 | 6 - 1 (2 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS DPL | 27-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.06 | -0.09 | -0.97 | B | 0.86 | -3.25 | 0.96 | B | X |
AUS DPL | 13-07-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 9 - 2 | -0.88 | -0.14 | -0.11 | B | 0.84 | 2.25 | 0.92 | B | T |
AUS DPL | 05-07-24 | 7 - 0 (3 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%
Darwin Olympics |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 14-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.55 | -0.24 | -0.33 | 0.82 | 0.5 | 0.94 | X | ||
AUS DPL | 21-09-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 3 - 10 | -0.49 | -0.24 | -0.38 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | ||
AUS DPL | 14-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 06-09-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.68 | -0.21 | -0.24 | 0.96 | 1.25 | 0.80 | T | ||
AUS DPL | 31-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 7 | -0.43 | -0.23 | -0.45 | 0.92 | 0 | 0.84 | X | ||
AUS DPL | 24-08-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.29 | -0.22 | -0.60 | 0.91 | -0.75 | 0.85 | H | ||
AUS DPL | 16-08-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 9 - 1 | -0.94 | -0.11 | -0.07 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | T | ||
AUS DPL | 10-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.55 | -0.23 | -0.34 | 0.82 | 0.5 | 0.94 | X | ||
AUS DPL | 03-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.36 | -0.24 | -0.52 | 0.83 | -0.5 | 0.93 | X | ||
AUS DPL | 27-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.06 | -0.09 | -0.97 | B | 0.86 | -3.25 | 0.96 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
Port Darwin FC |
Port Darwin FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |