[VIE National Cup-] Becamex Binh Duong |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 50.0% |
[VIE National Cup-] TTBD Phu Dong |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 10 | 0 | 18 | 100.0% |
Becamex Binh Duong |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Becamex Binh Duong |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D1 | 08-03-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.37 | -0.33 | -0.40 | B | 0.99 | 0 | 0.83 | B | T |
VIE D1 | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.39 | -0.33 | -0.38 | T | 0.90 | 0 | 0.92 | T | X |
VIE D1 | 22-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.55 | -0.31 | -0.26 | T | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | T |
VIE D1 | 16-02-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.45 | -0.33 | -0.33 | H | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | T |
VIE D1 | 09-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.41 | -0.32 | -0.39 | T | 0.86 | 0 | 0.96 | T | T |
VIE D1 | 23-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.35 | -0.32 | -0.45 | B | 0.82 | -0.25 | 1.00 | B | X |
VIE D1 | 17-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.49 | -0.30 | -0.32 | T | -0.97 | 0.5 | 0.79 | T | T |
VIE Cup | 09-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | H | 0.96 | 1 | 0.80 | T | X |
INT CF | 22-12-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 19-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%
TTBD Phu Dong |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D2 | 09-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
VIE D2 | 28-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.11 | -0.29 | -0.72 | 0.94 | -1 | 0.76 | T | ||
VIE D2 | 22-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.85 | -0.20 | -0.10 | 0.91 | 1.75 | 0.79 | X | ||
VIE D2 | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.43 | -0.36 | -0.35 | 1.00 | 0.25 | 0.70 | X | ||
VIE D2 | 09-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.68 | -0.30 | -0.17 | 0.96 | 1 | 0.74 | X | ||
VIE D2 | 23-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.74 | -0.25 | -0.13 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X | ||
VIE Cup | 12-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.23 | -0.29 | -0.61 | 0.92 | -0.75 | 0.84 | X | ||
VIE D2 | 19-11-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 8 - 0 | -0.47 | -0.35 | -0.34 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
VIE D2 | 15-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.76 | -0.26 | -0.14 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
VIE D2 | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.25 | -0.31 | -0.60 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Becamex Binh Duong |
Becamex Binh Duong |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D1 | 05-04-2025 | Khách | Hoang Anh Gia Lai | 7 Ngày |
VIE D1 | 13-04-2025 | Chủ | Da Nang | 15 Ngày |
VIE D1 | 19-04-2025 | Chủ | Hanoi FC | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D2 | 12-04-2025 | Chủ | Ba Ria Vung Tau FC | 14 Ngày |
VIE D2 | 19-04-2025 | Khách | Dong Tam Long An | 21 Ngày |
VIE D2 | 26-04-2025 | Chủ | Khatoco Khanh Hoa | 28 Ngày |