[WIE VWC-] Phong Phu Ha Nam (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 50.0% |
[WIE VWC-] Ha Noi (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 3 | 13 | 66.7% |
Phong Phu Ha Nam (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WIE VWC | 04-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
VIEL W | 13-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
VIEL W | 12-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.09 | -0.20 | -0.87 | B | 0.80 | -1.75 | 0.90 | B | X |
WIE WC | 28-12-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.93 | -0.14 | -0.07 | B | 0.83 | -0.44 | 0.87 | T | H |
WIE WC | 05-12-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 3 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | B | 0.85 | -1.50 | 0.85 | B | T |
WIE VWC | 14-02-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.91 | -0.16 | -0.07 | B | 0.82 | -0.50 | 0.88 | H | X |
WIE WC | 21-10-22 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.78 | -0.23 | -0.14 | B | 0.77 | -0.80 | 0.93 | B | X |
WIE WC | 20-09-22 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | -0.15 | -0.23 | -0.74 | B | 0.88 | -1.25 | 0.88 | B | X |
WIE VWC | 07-08-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 22-11-21 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 0 | -0.95 | -0.11 | -0.06 | B | 0.82 | -0.40 | 1.00 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 29%
Phong Phu Ha Nam (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WIE VWC | 25-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
WIE VWC | 12-12-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 5 - 6 | -0.26 | -0.31 | -0.57 | B | 0.96 | -0.5 | 0.74 | B | T |
WIE VWC | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | B | 0.95 | 0 | 0.75 | B | X |
WIE VWC | 04-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
WIE VWC | 01-12-24 | 2 - 6 (1 - 4) | 0 - 14 | - | - | - | T | - | - | |||
WIE VWC | 28-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.20 | -0.25 | -0.69 | T | 0.91 | -1 | 0.79 | H | X |
VIEL W | 01-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 0 | -0.16 | -0.22 | -0.76 | B | 0.95 | -1.25 | 0.75 | B | H |
VIEL W | 27-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
VIEL W | 17-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
VIEL W | 13-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Ha Noi (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WIE VWC | 12-12-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
WIE VWC | 04-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
WIE VWC | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | 0.81 | 0.25 | 0.89 | X | ||
WIE VWC | 28-11-24 | 4 - 0 (4 - 0) | 2 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.80 | 3.5 | 0.90 | X | ||
VIEL W | 02-08-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 28-07-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.99 | -0.09 | -0.07 | 0.75 | 4 | 0.95 | X | ||
VIEL W | 18-07-24 | 0 - 7 (0 - 2) | 0 - 9 | - | - | - | 0.80 | -3.25 | 0.90 | T | ||
VIEL W | 13-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
VIEL W | 08-07-24 | 9 - 4 (4 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 03-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.33 | -0.35 | -0.47 | 0.81 | -0.25 | 0.89 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 17%
Phong Phu Ha Nam (w) |
Phong Phu Ha Nam (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |